| 1測量 |
|---|
|
Hiragana :そくりょう
Âm Hán :Trắc:Lượng
Tiếng Việt :Đo lường,dò
Ví Dụ :測量班
Dịch :Sự đo lường.
|
| 2速力 |
|---|
|
Hiragana :そくりょく
Âm Hán :Tốc:Lực
Tiếng Việt :Vận tốc,tốc lực,tốc độ
Ví Dụ :試運転最大速力
Dịch :Tốc độ chạy thử tối đa
|
| 3素質 |
|---|
|
Hiragana :そしつ
Âm Hán :Tố:Chất
Tiếng Việt :Tố chất
Ví Dụ :彼は詩人の素質がある
Dịch :anh ta có tố chất của một nhà thơ
|
| 4祖先 |
|---|
|
Hiragana :そせん
Âm Hán :Tổ:Tiên
Tiếng Việt :Tổ tông,tổ tiên,ông tổ
Ví Dụ :現在の象の祖先である象の種
Dịch :Một loài voi là tổ tiên là loài voi hiện nay.
|
| 5卒直 |
|---|
|
Hiragana :そっちょく
Âm Hán :Tốt:Trực
Tiếng Việt :Trực tính,thật thà,ngay thẳng,chân thành
Ví Dụ :あんな事業に手を出すなんて君も愚かだったね。
Dịch :Cậu đúng là ngớ ngẩn khi tham gia vào một doanh nghiệp như vậy.
|
| 6具える |
|---|
|
Hiragana :そなえる
Âm Hán :Cụ
Tiếng Việt :Sẵn sàng,trang bị cho đủ
Ví Dụ :鉄棒につかまって!
Dịch :treođu mình trên thanh xà
|
| 7蕎麦 |
|---|
|
Hiragana :そば
Âm Hán :KIỀU:Mạch
Tiếng Việt :Mỳ soba
Ví Dụ :蕎麦屋
Dịch :Quán mì soba
|
| 8剃る |
|---|
|
Hiragana :そる
Âm Hán :THÍ, THẾ
Tiếng Việt :Cạo ,cạo râu
Ví Dụ :僕は毎朝ひげを剃る。
Dịch :Sáng nào tôi cũng cạo râu.
|
| 9逸れる |
|---|
|
Hiragana :それる
Âm Hán :Dật
Tiếng Việt :Mất lạc,lạc lối,lảng sang chuyện khác
Ví Dụ :アウトプット・コントロール
Dịch :Kiểm soát sản lượng
|
| 10揃う |
|---|
|
Hiragana :そろう
Âm Hán :TIỄN
Tiếng Việt :Sẵn sàng,được sắp xếp một cách có trật tự
Ví Dụ :〜についてさらなる情報を依頼する
Dịch :Yêu cầu thông tin thêm về ~
|
| 11揃える |
|---|
|
Hiragana :そろえる
Âm Hán :TIỄN
Tiếng Việt :Thu thập,chuẩn bị sẵn sàng,đồng đều
Ví Dụ :資料を揃える
Dịch :thu thập tài liệu
|
| 12算盤 |
|---|
|
Hiragana :そろばん
Âm Hán :Toán:Bàn
Tiếng Việt :Bàn toán,bàn tính
Ví Dụ :神社やお寺へ初詣でに行く
Dịch :Đi lễ đền chùa đầu năm
|
| 13存じる |
|---|
|
Hiragana :ぞんじる
Âm Hán :Tồn
Tiếng Việt :Biết,biết đến
Ví Dụ :世界で最も物価が高い都市
Dịch :Thành phố có vật giá đắt đỏ nhất thế giới.
|
| 14存ずる |
|---|
|
Hiragana :ぞんずる
Âm Hán :Tồn
Tiếng Việt :Biết ,biết đến
Ví Dụ :南海岸
Dịch :Bờ biển Nam hải
|
| 15損得 |
|---|
|
Hiragana :そんとく
Âm Hán :Tổn:Đắc
Tiếng Việt :Lỗ lãi,được mất
Ví Dụ :若いものに期待をかける
Dịch :gửi gắm sự kỳ vọng đối với thanh niên
|
| 16田ぼ |
|---|
|
Hiragana :たんぼ
Âm Hán :Điền
Tiếng Việt :Ruộng nước
Ví Dụ :自分の顔から数インチ(しか離れていない)先に(人)の顔を見る
Dịch :nhìn thấy ai chỉ cách mặt nhau vài in-sơ
|
| 17退院 |
|---|
|
Hiragana :たいいん
Âm Hán :Thối:Viện
Tiếng Việt :Ra viện
Ví Dụ :御退院おめでとごさいます
Dịch :chúc mừng ra viện
|
| 18大学院 |
|---|
|
Hiragana :だいがくいん
Âm Hán :Đại:Học:Viện
Tiếng Việt :Cao học
Ví Dụ :社会人向けの大学院を次々に開設する
Dịch :Mở lần lượt viện đại học cho người đã đi làm
|
| 19大工 |
|---|
|
Hiragana :だいく
Âm Hán :Đại:Công
Tiếng Việt :Thợ mộc
Ví Dụ :大工はドリルで穴を開けた。
Dịch :Người thợ mộc khoan cái lỗ
|
| 20体系 |
|---|
|
Hiragana :たいけい
Âm Hán :Thể:Hệ
Tiếng Việt :Hệ thống,cấu tạo
Ví Dụ :賃金体系を多様化させる
Dịch :đa dạng hóa hệ thống lương
|
| 21太鼓 |
|---|
|
Hiragana :たいこ
Âm Hán :Thái:Cổ
Tiếng Việt :Cái trống,trống lục lạc
Ví Dụ :太鼓の鈍い音色
Dịch :âm đục của trống
|