Từ Vựng Bài 1
1遭う
Hiragana :あう
Âm Hán :Tao
Tiếng Việt :Gặp gỡ ,gặp phải
Ví Dụ :金縛りに遭う
Dịch :bị trói buộc (bó buộc)
2扇ぐ
Hiragana :あおぐ
Âm Hán :Phiến
Tiếng Việt :Quạt
Ví Dụ :新聞紙で扇ぐ
Dịch :Quạt bằng một tờ báo
3青白い
Hiragana :あおじろい
Âm Hán :Thanh:Bạch
Tiếng Việt :Nhợt nhạt,xanh xao
Ví Dụ :青白い月なら雨になり赤い月なら風が吹き白い月だと雨も雪も降らない。
Dịch :Trăng mờ thì trời mưa, trăng đỏ thì trời gió, trăng sáng trắng thì trời không mưa cũng không tuyết.
4明き
Hiragana :あき
Âm Hán :Minh
Tiếng Việt :Phòng ,thời gian rảnh rỗi
Ví Dụ :オリエンテーリングでは途中数か所でカードにスタンプを押さなければならない。
Dịch :Bạn phải vài lần đóng dấu vào thẻ trên đường khi tham gia trò chơi định hướng.
5飽くまで
Hiragana :あくまで
Âm Hán :Bão
Tiếng Việt :Cuối cùng ,bướng bỉnh
Ví Dụ :その外国人によって引き起こされた凶悪犯罪
Dịch :Hành vi tội ác tàn bạo do tên người nước ngoài đó gây ra
6明け方
Hiragana :あけがた
Âm Hán :Minh:Phương
Tiếng Việt :Bình minh
Ví Dụ :明け方に目が覚める
Dịch :tỉnh dậy lúc bình minh
7揚げる
Hiragana :あげる
Âm Hán :Dương
Tiếng Việt :Nâng ,chiên
Ví Dụ :カツを揚げる
Dịch :rán cốt lết
8挙げる
Hiragana :あげる
Âm Hán :Cử
Tiếng Việt :Nâng cao,bay
Ví Dụ :好成績を挙げる
Dịch :Đạt thành tích tốt
9憧れる
Hiragana :あこがれる
Âm Hán :Sung
Tiếng Việt :Mong ước ,mơ ước
Ví Dụ :防水絹
Dịch :lụa không thấm nước
Bài Tập :   
10足跡
Hiragana :あしあと
Âm Hán :Túc:Tích
Tiếng Việt :Dấu chân
Ví Dụ :カラスの足跡
Dịch :vết chân của quạ
Bài Tập :   
11味わう
Hiragana :あじわう
Âm Hán :Vị
Tiếng Việt :Nếm ,thưởng thức
Ví Dụ :快感を味わう
Dịch :tận hưởng cảm giác khoan khoái
Bài Tập :   
12預かる
Hiragana :あずかる
Âm Hán :Dự
Tiếng Việt :Trong nom,canh giữ ,chăm sóc
Ví Dụ :都政を預かる
Dịch :nắm chính quyền thủ phủ thành phố
13暖まる
Hiragana :あたたまる
Âm Hán :Noãn
Tiếng Việt :Sưởi ấm
Ví Dụ :セントラルヒーティング部屋は直に暖まる。
Dịch :Căn phòng có lò sưởi ấm lên nhanh chóng.
14厚かましい
Hiragana :あつかましい
Âm Hán :Hậu
Tiếng Việt :Trơ tráo,vô liêm sĩ
Ví Dụ :厚かましい手紙
Dịch :một bức thư đáng xấu hổ
15圧縮
Hiragana :あっしゅく
Âm Hán :Áp:Súc
Tiếng Việt :Áp lực ,nén ,ngưng tụ
Ví Dụ :圧縮アーカイバ
Dịch :kho lưu trữ nén
Bài Tập :   
16宛名
Hiragana :あてな
Âm Hán :UYỂN:Danh
Tiếng Việt :Địa chỉ
Ví Dụ :電報用宛名
Dịch :địa chỉ điện báo
17暴れる
Hiragana :あばれる
Âm Hán :Bạo, bộc
Tiếng Việt :Hành động dữ dội ,bạo loạn
Ví Dụ :酔って暴れる
Dịch :say rượu rồi làm ầm ĩ lên
Bài 2 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"