| 1威張る |
|---|
|
Hiragana :いばる
Âm Hán :Uy:Trương
Tiếng Việt :Kiêu ngạo ,kiêu hãnh ,hợm hĩnh
Ví Dụ :威張るやつは決まって憶病者だ
Dịch :Một kẻ kiêu ngạo chắc chắn luôn là một kẻ hèn nhát
|
| 2煎る |
|---|
|
Hiragana :いる
Âm Hán :TIÊN, TIỄN
Tiếng Việt :Cuối cùng
Ví Dụ :自動車勧業はあまりうまくいっていない
Dịch :Ngành công nghiệp ô tô đang gặp một số vấn đề
|
| 3炒る |
|---|
|
Hiragana :いる
Âm Hán :SAO
Tiếng Việt :Rang ,ram
Ví Dụ :コーヒー豆を炒る
Dịch :rang hạt cà phê
|
| 4入れ物 |
|---|
|
Hiragana :いれもの
Âm Hán :Nhập:Vật
Tiếng Việt :Đồ đựng
Ví Dụ :商品は入れ物にすべてまとめて送られる
Dịch :tất cả hàng hóa sẽ được cho vào đồ đựng và gửi đi
|
| 5引力 |
|---|
|
Hiragana :いんりょく
Âm Hán :Dẫn:Lực
Tiếng Việt :Nguy cơ
Ví Dụ :引力で引かれる
Dịch :bị kéo bởi lực hút
|
| 6ウール |
|---|
|
Hiragana :ウール
Âm Hán :Võng
Tiếng Việt :Len
Ví Dụ :高級ウール
Dịch :len cao cấp
|
| 7植木 |
|---|
|
Hiragana :うえき
Âm Hán :Thực:Mộc
Tiếng Việt :Vườn cây,chậu cây
Ví Dụ :雑草の生えた植木鉢
Dịch :Chậu hoa dại
|
| 8浮ぶ |
|---|
|
Hiragana :うかぶ
Âm Hán :Phù
Tiếng Việt :Nổi
Ví Dụ :語学に秀でる
Dịch :Xuất sắc trong ngữ học
|
| 9浮く |
|---|
|
Hiragana :うく
Âm Hán :Phù
Tiếng Việt :Nổi ,lơ lửng
Ví Dụ :水に浮くほど軽い
Dịch :nhẹ đến nỗi nổi cả trên mặt nước
|
| 10承る |
|---|
|
Hiragana :うけたまわる
Âm Hán :Thừa
Tiếng Việt :Tiếp nhận,chấp nhận ,nghe
Ví Dụ :上記のスケジュールでお客様のご都合に合わない場合には、ご注文のキャンセルを承ることも可能でございます。
Dịch :Trong trường hợp không khớp với kế hoạch ghi trên của quý khách thì chúng tôi có thể chấp nhận hủy bỏ đơn đặt hàng.
|
| 11受取 |
|---|
|
Hiragana :うけとり
Âm Hán :Thụ:Thủ
Tiếng Việt :Hóa đơn,biên nhận,biên lai,phiếu thu
Ví Dụ :現存しない会社を受取人に指定する
Dịch :giao một công ty không tồn tại trên thực tế cho một người tiếp nhận
|
| 12受け持つ |
|---|
|
Hiragana :うけもつ
Âm Hán :Thụ:Trì
Tiếng Việt :Đảm nhiệm,đảm đương,phụ trách
Ví Dụ :神経と筋肉の間の伝達を受け持つ物質
Dịch :Chịu trách nhiệm về truyền đạt thông tin từ hệ thần kinh tới cơ bắp
|
| 13薄暗い |
|---|
|
Hiragana :うすぐらい
Âm Hán :Bạc:Ám
Tiếng Việt :Mờ,hơi âm u,không sáng lắm
Ví Dụ :この部屋は薄暗いだ
Dịch :căn phòng này không được sáng lắm
|
| 14薄める |
|---|
|
Hiragana :うすめる
Âm Hán :Bạc
Tiếng Việt :Làm nhạt đi,làm thưa bớt
Ví Dụ :色を薄める
Dịch :làm cho màu nhạt đi
|
| 15打合せ |
|---|
|
Hiragana :うちあわせ
Âm Hán :Đả:Hợp
Tiếng Việt :Cuộc họp kinh doanh
Ví Dụ :いろいろと打合せをした中の最後で〜を約束する
Dịch :sau một hồi bàn bạc, thảo luận, cuối cùng đã thỏa thuận ký kết ~
|
| 16打ち消す |
|---|
|
Hiragana :うちけす
Âm Hán :Đả:Tiêu
Tiếng Việt :Phủ nhận
Ví Dụ :(人)の屈辱的裏切り行為の衝撃を打ち消す
Dịch :Phủ nhận việc bị sốc đối với hành vi phản bội đáng xấu hổ của ai đó
|
| 17討つ |
|---|
|
Hiragana :うつ
Âm Hán :Thảo
Tiếng Việt :Trầm cảm
Ví Dụ :過激派による暴力行為
Dịch :hành vi bạo lực do các phần tử quá khích gây ra
|
| 18映す |
|---|
|
Hiragana :うつす
Âm Hán :Ánh
Tiếng Việt :Truyền
Ví Dụ :あの映画館はSF映画を専門に上映する
Dịch :Rạp chiếu phim kia chuyên chiếu phim khoa học viễn tưởng
|
| 19写る |
|---|
|
Hiragana :うつる
Âm Hán :Tả
Tiếng Việt :Phản ánh
Ví Dụ :写真に霊が写る
Dịch :con ma bị chụp ảnh
|
| 20埋める |
|---|
|
Hiragana :うめる
Âm Hán :Mai
Tiếng Việt :Chôn lấp,mai táng ,lấp đầy
Ví Dụ :ごみを庭に埋める
Dịch :chôn rác ở sân
|
| 21敬う |
|---|
|
Hiragana :うやまう
Âm Hán :Kính
Tiếng Việt :Tôn kính,kính trọng
Ví Dụ :今日老人を敬う気持ちが廃れている.
Dịch :Con người ngày càng mất dần sự tôn trọng đối với người lớn tuổi
|