| 1顕微鏡 |
|---|
|
Hiragana :けんびきょう
Âm Hán :Hiển:Vi:Kính
Tiếng Việt :Kính hiển vi
Ví Dụ :光学顕微鏡観察
Dịch :quan sát bằng kính hiển vi quang học
|
| 2原理 |
|---|
|
Hiragana :げんり
Âm Hán :Nguyên:Lí
Tiếng Việt :Nguyên lý,nguyên tắt
Ví Dụ :イスラム原理主義指導者
Dịch :nhà lãnh đạo trào lưu chính thống của đạo Hồi
|
| 3原料 |
|---|
|
Hiragana :げんりょう
Âm Hán :Nguyên:Liệu
Tiếng Việt :Nguyên liệu,thành phần
Ví Dụ :相互の関係
Dịch :quan hệ tương hỗ lẫn nhau
|
| 4碁 |
|---|
|
Hiragana :ご
Âm Hán :Kì
Tiếng Việt :Cờ gô
Ví Dụ :囲碁の偉才
Dịch :kỳ tài về cờ vây
|
| 5恋しい |
|---|
|
Hiragana :こいしい
Âm Hán :Luyến
Tiếng Việt :Yêu mến.yêu quý,yêu dấu
Ví Dụ :故郷にいる家族が恋しい
Dịch :gia đình thương nhớ nơi quê hương
|
| 6請う |
|---|
|
Hiragana :こう
Âm Hán :Thỉnh
Tiếng Việt :Hỏi,yêu cầu,đề nghị,mời
Ví Dụ :彼女に一場の演説を請う
Dịch :tôi đề nghị cô ấy có một bài nói chuyện
|
| 7工員 |
|---|
|
Hiragana :こういん
Âm Hán :Công:Viên
Tiếng Việt :Công nhân
Ví Dụ :製鋼所工員
Dịch :Công nhân nhà máy luyện thép
|
| 8強引 |
|---|
|
Hiragana :ごういん
Âm Hán :Cường:Dẫn
Tiếng Việt :Cưỡng bức,bắt buộc,cậy quyền cậy thế
Ví Dụ :強引な通過〔議案の〕
Dịch :sự vượt qua bắt buộc
|
| 9公害 |
|---|
|
Hiragana :こうがい
Âm Hán :Công:Hại
Tiếng Việt :Ô nhiễm do công nghiệp
Ví Dụ :〜による深夜の騒音公害
Dịch :ô nhiễm tiếng ồn vào ban đêm do ~
|
| 10高級 |
|---|
|
Hiragana :こうきゅう
Âm Hán :Cao:Cấp
Tiếng Việt :Cao cấp
Ví Dụ :イギリス帝国史研究会
Dịch :Hiệp hội nghiên cứu lịch sử đế quốc Anh
|
| 11公共 |
|---|
|
Hiragana :こうきょう
Âm Hán :Công:Cộng
Tiếng Việt :Công cộng
Ví Dụ :公共の場での喫煙の禁止令は火曜日に撤回された
Dịch :Lệnh cấm hút thuốc ở những nơi công cộng đã bị hủy bỏ vào thứ 3
|
| 12工芸 |
|---|
|
Hiragana :こうげい
Âm Hán :Công:Nghệ
Tiếng Việt :Công nghệ
Ví Dụ :市でXX会社の工芸はA 恩賞をもらった
Dịch :Ở hội chợ, sản phẩm thủ công mỹ nghệ của công ty XX đã nhận giải A.
|
| 13孝行 |
|---|
|
Hiragana :こうこう
Âm Hán :HIẾU:Hành
Tiếng Việt :Hiếu thảo
Ví Dụ :きょうぐらいは親孝行しなくちゃ。
Dịch :Tôi nghĩ từ bây giờ tôi phải hiếu thảo hơn với bố mẹ.
|
| 14交差 |
|---|
|
Hiragana :こうさ
Âm Hán :Giao:Sai
Tiếng Việt :Giao nhau,cắt nhau
Ví Dụ :どの交差点の近く?
Dịch :Ngã tư nào thì gần nhất
|
| 15講師 |
|---|
|
Hiragana :こうし
Âm Hán :Giảng:Sư
Tiếng Việt :Giảng viên
Ví Dụ :違法建築
Dịch :xây dựng trái luật pháp
|
| 16工事 |
|---|
|
Hiragana :こうじ
Âm Hán :Công:Sự
Tiếng Việt :Công trường
Ví Dụ :最初のうちはぎくしゃくしている
Dịch :ban đầu rất lúng túng
|
| 17公式 |
|---|
|
Hiragana :こうしき
Âm Hán :Công:Thức
Tiếng Việt :Theo công thức,quy cách chính thức
Ví Dụ :アジア太平洋経済協力会議の非公式首脳会議
Dịch :hội nghị thượng đỉnh không chính thức của Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á Thái Bình Dương
|
| 18口実 |
|---|
|
Hiragana :こうじつ
Âm Hán :Khẩu:Thực
Tiếng Việt :Xin lỗi
Ví Dụ :学校をサボる口実
Dịch :cớ (lý do) để trốn học
|
| 19校舎 |
|---|
|
Hiragana :こうしゃ
Âm Hán :Giáo:Xá
Tiếng Việt :Trường học
Ví Dụ :校舎の改築
Dịch :việc xây dựng lại khu lớp học
|
| 20公衆 |
|---|
|
Hiragana :こうしゅう
Âm Hán :Công:Chúng
Tiếng Việt :Công chúng
Ví Dụ :公衆便所
Dịch :Nhà vệ sinh công cộng.
|
| 21香水 |
|---|
|
Hiragana :こうすい
Âm Hán :Hương:Thủy
Tiếng Việt :Nước hoa
Ví Dụ :香水の残り香を確かめるためにシャツの匂いを嗅ぐ
Dịch :Ngửi áo để tìm mùi nước hoa lưu lại
|
| 22公正 |
|---|
|
Hiragana :こうせい
Âm Hán :Công:Chánh
Tiếng Việt :Công bằng ,công bình,không thiên vị
Ví Dụ :分配の公正
Dịch :Phân phối công bằng
|
| 23功績 |
|---|
|
Hiragana :こうせき
Âm Hán :Công:Tích
Tiếng Việt :Công trạng,thành tựu
Ví Dụ :科学の最新の功績
Dịch :những thành tựu mới nhất của khoa học
|
| 24光線 |
|---|
|
Hiragana :こうせん
Âm Hán :Quang:Tuyến
Tiếng Việt :Tia sáng,nắng
Ví Dụ :電気光線療法
Dịch :quang trị liệu pháp điện tử
|