| 1不通 |
|---|
|
Hiragana :ふつう
Âm Hán :Bất:Thông
Tiếng Việt :Bị tắc,không thông
Ví Dụ :今年の会計年度では、我が社は赤字だった
Dịch :trong năm tài chính này công ty của chúng ta đã bị lỗ
|
| 2ガチん |
|---|
|
Hiragana :ガチん
Tiếng Việt :Va chạm,va đập,va vào
Ví Dụ :カチンガチャンと音を立ててぶつかる剣と剣
Dịch :tiếng gươm va vào nhau kêu lách cách, keng keng
|
| 3物騒 |
|---|
|
Hiragana :ぶっそう
Âm Hán :Vật:Tao
Tiếng Việt :Nguy hiểm ,hoan lạc
Ví Dụ :こんな物騒な世の中では、君の価値観はちょっと理想的すぎるよ。
Dịch :Những giá trị quan điểm của cậu quá lý tưởng trong thời buổi loạn lạc này.
|
| 4船便 |
|---|
|
Hiragana :ぶひん
Âm Hán :Thuyền:Tiện
Tiếng Việt :Linh kiện,phụ tùng
Ví Dụ :来月〜に向けて出航する最初の船便で発送する
Dịch :Gửi hàng vào chuyến tầu đầu tiên khởi hành đến~vào tháng sau.
|
| 5吹雪 |
|---|
|
Hiragana :ふぶき
Âm Hán :Xuy:Tuyết
Tiếng Việt :Bão tuyết
Ví Dụ :吹雪の中で羊の群れを庇う
Dịch :bảo vệ đàn cừu trong gió tuyết
|
| 6父母 |
|---|
|
Hiragana :ふぼ
Âm Hán :Phụ:Mẫu
Tiếng Việt :Cha mẹ,bố mẹ
Ví Dụ :私の祖父母はイタリア語しか話せなかったから、彼らと話そうと思ったらイタリア語だけだったのよね
Dịch :ông bà tôi nói tiếng Ý, vì thế nếu muốn nói chuyện với họ chỉ có thể bằng tiếng Ý
|
| 7踏切 |
|---|
|
Hiragana :ふみきり
Âm Hán :Đạp:Thiết
Tiếng Việt :Nơi chắn tàu
Ví Dụ :バスは踏切で一時停止した。
Dịch :Chiếc xe buýt dừng lại tạm thời ở rào chắn xe lửa.
|
| 8麓 |
|---|
|
Hiragana :ふもと
Âm Hán :LỘC
Tiếng Việt :Chân núi
Ví Dụ :ここからは山が麓までよく見える.
Dịch :Từ đây tôi có thể nhìn rõ đến tận chân núi
|
| 9増やす |
|---|
|
Hiragana :ふやす
Âm Hán :Tăng
Tiếng Việt :Làm tăng lên,làm hơn
Ví Dụ :人手を増やすのに前向きな中小企業の経営者はわずかだった
Dịch :Một vài công ty vừa và nhỏ sẵn sàng tăng nhân lực.
|
| 10殖やす |
|---|
|
Hiragana :ふやす
Âm Hán :Thực
Tiếng Việt :Làm tăng lên,thêm vào
Ví Dụ :財産を殖やす
Dịch :làm tăng tài sản
|
| 11フライパン |
|---|
|
Hiragana :フライパン
Tiếng Việt :Cái chảo
Ví Dụ :フライパンにオリーブ油をしく
Dịch :đổ dầu ô liu vào chảo rán
|
| 12ブラウス |
|---|
|
Hiragana :ブラウス
Tiếng Việt :Áo bờ lu
Ví Dụ :洗い立てのブラウス
Dịch :áo mới giặt sạch
|
| 13プラスチック |
|---|
|
Hiragana :プラスチック
Tiếng Việt :Nhựa
Ví Dụ :「この物差しはどんな材料で出来ていますか」「プラスチックです」
Dịch :"Cái thước kẻ này làm bằng vật liệu gì ?" "Bằng nhựa".
|
| 14振り仮名 |
|---|
|
Hiragana :ふりがな
Âm Hán :Chấn:Giả:Danh
Tiếng Việt :Từ ghi cách đọc
Ví Dụ :振り仮名をつける
Dịch :gắn thêm chữ Hiragana
|
| 15プリント |
|---|
|
Hiragana :プリント
Tiếng Việt :Bản in,in ấn
Ví Dụ :プリント回路図
Dịch :sơ đồ mạch in
|
| 16振舞う |
|---|
|
Hiragana :ふるまう
Âm Hán :Chấn:Vũ
Tiếng Việt :Tiếp đãi ,thết đãi
Ví Dụ :遺伝子工学者
Dịch :kỹ sư chuyên về gen
|
| 17プログラム |
|---|
|
Hiragana :プログラム
Tiếng Việt :Chương trình
Ví Dụ :不法に複写したプログラム・ディスケットを使う
Dịch :Sử dụng đĩa mềm sao chương trình phi pháp.
|
| 18風呂敷 |
|---|
|
Hiragana :ふろしき
Âm Hán :Phong:Lữ:Phu
Tiếng Việt :Áo choàng
Ví Dụ :風呂敷包み
Dịch :Cuộn trong áo choàng tắm
|
| 19噴火 |
|---|
|
Hiragana :ふんか
Âm Hán :Phún:Hỏa
Tiếng Việt :Sự phun lửa
Ví Dụ :一生懸命走ったが4着に終わった。
Dịch :Tôi đã chạy hết sức nhưng chỉ về thứ 4.
|