| 1掛け算 |
|---|
|
Hiragana :かけざん
Âm Hán :Quải:Toán
Tiếng Việt :Tính nhân,nhân lên
Ví Dụ :掛け算の九九を暗記している
Dịch :học thuộc bảng cửu chương
|
| 2可決 |
|---|
|
Hiragana :かけつ
Âm Hán :KHẢ:Quyết
Tiếng Việt :Sự chấp nhận,tán thành
Ví Dụ :法案を可決させる
Dịch :phê chuẩn đề án
|
| 3火口 |
|---|
|
Hiragana :かこう
Âm Hán :Hỏa:Khẩu
Tiếng Việt :Miệng núi lửa
Ví Dụ :国立公園の火口湖
Dịch :hồ tạo bởi miệng núi lửa ở công viên quốc gia
|
| 4下降 |
|---|
|
Hiragana :かこう
Âm Hán :Hạ:Hàng
Tiếng Việt :Rơi xuống,tụt xuống
Ví Dụ :血圧の下降
Dịch :tụt huyết áp
|
| 5重なる |
|---|
|
Hiragana :かさなる
Âm Hán :Trọng
Tiếng Việt :Chồng chất,xếp chồng lên
Ví Dụ :ご子息の誕生と貴兄の誕生日が重なるという二重の慶事おめでとうございます。
Dịch :Chúc mừng nhân dịp sinh nhật cậu và con trai cậu.
|
| 6飾り |
|---|
|
Hiragana :かざり
Âm Hán :Sức
Tiếng Việt :Trang trí
Ví Dụ :飾り気のない人
Dịch :người không điệu bộ, màu mè
|
| 7火山 |
|---|
|
Hiragana :かざん
Âm Hán :Hỏa:San, sơn
Tiếng Việt :Núi lủa
Ví Dụ :彼らは休火山に近く住んでいる
Dịch :Họ sống gần vùng núi lửa không hoạt động.
|
| 8畏まりました |
|---|
|
Hiragana :かしこまりました
Âm Hán :úy
Tiếng Việt :Hiểu rồi
Ví Dụ :かしこまりました。あちらの部屋でお座りになってお待ちください
Dịch :vâng ạ, xin mời ngồi đợi ở phòng đằng kia ạ
|
| 9貸し出し |
|---|
|
Hiragana :かしだし
Âm Hán :Thải:Xuất
Tiếng Việt :Cho mượn
Ví Dụ :自動車金融のために行う貸し出し
Dịch :cho vay để mua trả góp ô tô
|
| 10過失 |
|---|
|
Hiragana :かしつ
Âm Hán :Quá:Thất
Tiếng Việt :Điều sai,lỗi ,rủi ro
Ví Dụ :過失による交通事故
Dịch :tai nạn giao thông do rủi ro
|
| 11果実 |
|---|
|
Hiragana :かじつ
Âm Hán :Quả:Thực
Tiếng Việt :Quả
Ví Dụ :輸入果実と一緒に地中海ミバエが侵入した恐れがある。
Dịch :Người ta e rằng ruồi từ Địa Trung Hải đã vào cùng với hoa quả nhập khẩu.
|
| 12貸間 |
|---|
|
Hiragana :かしま
Âm Hán :Thải:Gian
Tiếng Việt :Phòng cho thuê
Ví Dụ :家具付き貸間
Dịch :phòng cho thuê có sẵn đồ đạc
|
| 13貸家 |
|---|
|
Hiragana :かしや
Âm Hán :Thải:Gia
Tiếng Việt :Nhà thuê,nhà trọ
Ví Dụ :貸家捜し
Dịch :tìm nhà cho thuê
|
| 14個所 |
|---|
|
Hiragana :かしょ
Âm Hán :Cá:Sở
Tiếng Việt :Thông qua,địa điểm,một phần
Ví Dụ :危険性のある個所については、各章で図示されています
Dịch :Những nơi nguy hiểm được biểu hiện ở các vị trí khác nhau
|
| 15過剰 |
|---|
|
Hiragana :かじょう
Âm Hán :Quá:Thặng
Tiếng Việt :Vượt quá,quá,thừa
Ví Dụ :耳垢分泌過剰
Dịch :Tiết ra quá nhiều ráy tai
|
| 16リンゴ |
|---|
|
Hiragana :リンゴ
Âm Hán :Không
Tiếng Việt :Nhai,cắn,ngoạm
Ví Dụ :リンゴをかじる
Dịch :cắn quả táo
|
| 17課税 |
|---|
|
Hiragana :かぜい
Âm Hán :Khóa:Thuế
Tiếng Việt :Thuế
Ví Dụ :大型ディーゼル車に課税する案を答申する
Dịch :Thông báo thuế đánh vào các xe lớn chạy diezel
|
| 18下線 |
|---|
|
Hiragana :せん
Âm Hán :Hạ:Tuyến
Tiếng Việt :Gạch chân
Ví Dụ :このお店にはうどんに乗せられる物がたくさんあるの、例えば油揚げに生卵、天ぷら....。
Dịch :Ở nhà hàng này cho rất nhiều món phụ gia trong Uđon, chẳng hạn như đậu phụ rán, trứng sống, tempura....
|
| 19加速 |
|---|
|
Hiragana :かそく
Âm Hán :Gia:Tốc
Tiếng Việt :Gia tốc
Ví Dụ :短歌を詠む
Dịch :ngâm đoạn thơ ngắn (Tanka)
|
| 20加速度 |
|---|
|
Hiragana :かそくど
Âm Hán :Gia:Tốc:Độ
Tiếng Việt :Độ gia tốc
Ví Dụ :力が作用するときに生じる加速度は、力に正比例し、力が作用する方向に起きる。
Dịch :gia tốc sinh ra khi có lực tác dụng, có cùng hướng với lực tác dụng và tỷ lệ thuận với lực đó.
|
| 21固い |
|---|
|
Hiragana :かたい
Âm Hán :Cố
Tiếng Việt :Cứng
Ví Dụ :底固い経済
Dịch :nền kinh tế bền vững
|
| 22堅い |
|---|
|
Hiragana :かたい
Âm Hán :Kiên
Tiếng Việt :Cứng,vững vàng ,vững chắc
Ví Dụ :経済的に手堅いことが判明する
Dịch :Chứng tỏ chắc chắn là mang tính kinh tế.
|
| 23片仮名 |
|---|
|
Hiragana :かたかな
Âm Hán :Phiến:Giả:Danh
Tiếng Việt :Chữ katakana
Ví Dụ :歌を作る
Dịch :sáng tác bài hát
|
| 24片付く |
|---|
|
Hiragana :かたづく
Âm Hán :Phiến:Phó
Tiếng Việt :Dọn dẹp
Ví Dụ :毎日姑にいびられる若い嫁は針のむしろに座る思いだった.
Dịch :Người con dâu trẻ bị mẹ chồng nạt hằng ngày có cảm giác như đang ngồi trên tấm chiếu đầy kim
|
| 25塊 |
|---|
|
Hiragana :かたまり
Âm Hán :Khối
Tiếng Việt :Cục,tảng,miếng
Ví Dụ :花崗岩の塊
Dịch :tảng đá granit
|