Từ Vựng Bài 15
1刻む
Hiragana :きざむ
Âm Hán :Khắc
Tiếng Việt :Đục,chạm,thái khắc
Ví Dụ :熱気球は秒を刻むごとにどんどん上昇していく
Dịch :Quả khinh khí cầu đang từ từ bay lên cao.
2儀式
Hiragana :ぎしき
Âm Hán :Nghi:Thức
Tiếng Việt :Ghi thức,nghi lễ
Ví Dụ :〜の著作権機関
Dịch :cơ quan phụ trách vấn đề bản quyền
3基準
Hiragana :きじゅん
Âm Hán :Cơ:Chuẩn
Tiếng Việt :Tiêu chuẩn,quy chuẩn
Ví Dụ :使用者または労働者は労働基準監督官から要求があった場合、遅滞なく必要な事項について報告し、要請に応じて出頭しなければならない
Dịch :Công nhân và những người làm thuê có chung bổn phận phải đáp ứng tức thì những yêu cầu của thanh tra lao động và tham dự các cuộc họp để nêu lên kiến nghị
4規準
Hiragana :きじゅん
Âm Hán :Quy:Chuẩn
Tiếng Việt :Mức,chuẩn mực
Ví Dụ :僕はスイスにあこがれている。
Dịch :Tôi mơ ước được đến Thụy Sĩ
5起床
Hiragana :きしょう
Âm Hán :Khởi:Sàng
Tiếng Việt :Thức dậy
Ví Dụ :日の出を見たかった彼はちょうど夜明け前に起床した
Dịch :Anh ấy muốn ngắm mặt trời mọc nên anh ấy đã thức dậy trước bình minh
Bài Tập :   
6着せる
Hiragana :きせる
Âm Hán :Trứ
Tiếng Việt :Mặc,khoác
Ví Dụ :(人)にぬれ衣を着せる
Dịch :đổ oan cho ai
7基礎
Hiragana :きそ
Âm Hán :Cơ:Sở
Tiếng Việt :Nền tảng,nền móng,cơ sở
Ví Dụ :基礎的アクティビティ
Dịch :hoạt động mang tính chất cơ sở, cơ bản
Bài Tập :   
8気体
Hiragana :きたい
Âm Hán :Khí:Thể
Tiếng Việt :Thể khí
Ví Dụ :加熱気体
Dịch :thể khí bị nung nóng
9基地
Hiragana :きち
Âm Hán :Cơ:Địa
Tiếng Việt :Móng ,địa bàn,căn cứ địa
Ví Dụ :県内での米軍基地の移転
Dịch :Sự di chuyển căn cứ địa của quân đội Mỹ trong tỉnh
Bài Tập :   
10ぎっしり
Hiragana :ぎっしり
Âm Hán :Trì
Tiếng Việt :Đầy chặt,đầy ắp
Ví Dụ :あいにく来週は予定がぎっしり詰まっておりまして、その会議を入れる都合がつきません
Dịch :thật không may, kế hoạch của tôi quá dày đặc/ kín mít nên không thể sắp xếp thêm một cuộc họp vào tuần tới được
11基盤
Hiragana :きばん
Âm Hán :Cơ:Bàn
Tiếng Việt :Nền móng,cơ sở
Ví Dụ :〜に対する不可欠な基盤を成す
Dịch :xây dựng nền tảng không thể thiếu được đối với ~
Bài Tập :   
12客席
Hiragana :きゃくせき
Âm Hán :Khách:Tịch
Tiếng Việt :Ghế của khách xem,ghế khán giả
Ví Dụ :答えを見いだすために観客席にぶらりとやって来る
Dịch :Đi xung quanh khu vực khán đài để tìm ra câu trả lời.
13客間
Hiragana :きゃくま
Âm Hán :Khách:Gian
Tiếng Việt :Phòng khách
Ví Dụ :客間からの眺め
Dịch :Tầm nhìn từ phòng khách
Bài Tập :   
14キャンパス
Hiragana :キャンパス
Âm Hán :Nghiêm
Tiếng Việt :Khuôn viên trường học,trường học,địa điểm trường học
Ví Dụ :キャンパスではどんなボランティア活動やイベントが行われていましたか?
Dịch :tại trường diễn ra những hoạt động tình nguyện hoặc sự kiện như thế nào?
15休業
Hiragana :きゅうぎょう
Âm Hán :Hưu:Nghiệp
Tiếng Việt :Đóng cửa ,chấm dứt kinh doanh
Ví Dụ :感謝祭のため、XXショップは11月28日と29日は休業させていただきます。11月27日から29日の間は、お客様からのお電話およびご注文を受け付けておりません
Dịch :Vào dịp lễ tạ ơn, cửa hàng XX sẽ nghỉ (đóng cửa) vào ngày hai mươi tám và hai mươi chín tháng mười một. Cửa hàng chúng tôi sẽ không nhận điện thoại và đơn đặt hàng của khách hàng từ ngày hai mươi bẩy đến hai mươi tám tháng mười một.
Bài Tập :   
16休講
Hiragana :きゅうこう
Âm Hán :Hưu:Giảng
Tiếng Việt :Ngừng lên lớp,nghỉ dạy
Ví Dụ :ホワイト先生は休講だ
Dịch :Thầy giáo White nghỉ dạy
Bài Tập :   
17休息
Hiragana :きゅうそく
Âm Hán :Hưu:Tức
Tiếng Việt :Nghỉ giải lao,nghỉ ngơi
Ví Dụ :賃金・就業時間・休息そのほかの勤労条件に関する基準
Dịch :những tiêu chuẩn về tiền công, thời gian làm việc, nghỉ giải lao và các điều kiện lao động khác
Bài Tập :   
18給与
Hiragana :きゅうよ
Âm Hán :Cấp:Dữ
Tiếng Việt :Tiền lương,tiền công
Ví Dụ :時給_ドルの給与
Dịch :Tiền công ~ đô la mỗi giờ
19休養
Hiragana :きゅうよう
Âm Hán :Hưu:Dưỡng
Tiếng Việt :An dưỡng,nghỉ ngơi,tĩnh dưỡng
Ví Dụ :休養キャンプ
Dịch :Trại an dưỡng.
Bài Tập :   
20清い
Hiragana :きよい
Âm Hán :Thanh
Tiếng Việt :Trong sạch,tinh khiết ,trong trắng
Ví Dụ :清い心は柔らかい枕になる。
Dịch :một trái tim trong sáng sẽ như một chiếc gối mềm êm ái.
21強化
Hiragana :きょうか
Âm Hán :Cường:Hóa
Tiếng Việt :Đẩy mạnh,củng cố,tăng cường
Ví Dụ :〜間の連携および協力を強化する
Dịch :Tăng cường sự hợp tác và sự liên kết giữa...
Bài Tập :   
22境界
Hiragana :きょうかい
Âm Hán :Cảnh:Giới
Tiếng Việt :Ranh giới,phụ cận ,biên giới,giớ hạn
Ví Dụ :境界交差
Dịch :đường biên giới giao nhau (cắt nhau)
Bài Tập :   
23行事
Hiragana :ぎょうじ
Âm Hán :Hành:Sự
Tiếng Việt :Sự kiện,hội hè
Ví Dụ :今年は行事が多くて忙しい。
Dịch :Năm nay có nhiều sự kiện nên tôi rất bận.
24恐縮
Hiragana :きょうしゅく
Âm Hán :Khủng:Súc
Tiếng Việt :Không dám,xin lỗi,xin hãy bỏ qua
Ví Dụ :お世話をかけて恐縮です
Dịch :tôi đã làm phiền anh xin anh bỏ qua cho
Bài Tập :   
< Bài 14   ●●   Bài 16 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"