| 1スポーツ |
|---|
|
Hiragana :スポーツ
Tiếng Việt :thể thao
Ví Dụ :スポーツ・クライミング
Dịch :leo núi thể thao
|
| 2ズボン |
|---|
|
Hiragana :ズボン
Tiếng Việt :quần
Ví Dụ :女性用のズボン下
Dịch :Quần đùi dùng cho phái nữ.
|
| 3住む |
|---|
|
Hiragana :すむ
Âm Hán :Trụ
Tiếng Việt :cư trú
Ví Dụ :越南に住むのが大好きだ
Dịch :tôi thích sống ở Việt Nam
|
| 4スリッパ |
|---|
|
Hiragana :スリッパ
Tiếng Việt :dép đi trong nhà
Ví Dụ :室内用スリッパを履く
Dịch :đi dép dùng trong nhà
|
| 5座る |
|---|
|
Hiragana :すわる
Âm Hán :Tọa
Tiếng Việt :ngồi
Ví Dụ :床にあぐらをかいて座る
Dịch :ngồi khoanh chân dưới sàn
|
| 6背 |
|---|
|
Hiragana :せい
Âm Hán :Bối
Tiếng Việt :lưng
Ví Dụ :この背広に合いそうなネクタイを何本か見せてください。
Dịch :Xin hãy cho tôi xem vài cái cravat hợp với bộ này.
|
| 7生徒 |
|---|
|
Hiragana :せいと
Âm Hán :Sanh, sinh:Đồ
Tiếng Việt :học sinh
Ví Dụ :先生は生徒たちに1行ずつ空けて書くように言った。
Dịch :Cô giáo bảo học sinh khi viết thì cách một dòng ra.
|
| 8セーター |
|---|
|
Hiragana :セーター
Tiếng Việt :áo len
Ví Dụ :セーターを手で編む
Dịch :đan áo len bằng tay
|
| 9石けん |
|---|
|
Hiragana :せっけん
Âm Hán :Thạch
Tiếng Việt :xà bông
Ví Dụ :あ、石鹸が目に入っちゃった。
Dịch :Tôi để xà phòng rơi vào mắt của tôi.
|
| 10背広 |
|---|
|
Hiragana :せびろ
Âm Hán :Bối:Quảng
Tiếng Việt :bộ com lê
Ví Dụ :この背広に合いそうなネクタイを何本か見せてください。
Dịch :Xin hãy cho tôi xem vài cái cravat hợp với bộ này.
|
| 11狭い |
|---|
|
Hiragana :せまい
Âm Hán :Hiệp
Tiếng Việt :chật
Ví Dụ :狭い裏道で十分に気を付けて運転する
Dịch :đường nhỏ hẹp nên lái phải hết sức chú ý.
|
| 12ゼロ |
|---|
|
Hiragana :ゼロ
Tiếng Việt :số không
Ví Dụ :人口ゼロ成長
Dịch :dân số phát triển đồng đều
|
| 13先月 |
|---|
|
Hiragana :せんげつ
Âm Hán :Tiên:Nguyệt
Tiếng Việt :tháng trước
Ví Dụ :先月は営業不振だった。
Dịch :Tháng vừa rồi buôn bán ế ẩm.
|
| 14先週 |
|---|
|
Hiragana :せんしゅう
Âm Hán :Tiên:Chu
Tiếng Việt :tuần lễ trước
Ví Dụ :彼らの40店目の店が先週開店した
Dịch :cửa hàng thứ 40 của anh ấy đã được khai trương vào tuần trước
|
| 15先生 |
|---|
|
Hiragana :せんせい
Âm Hán :Tiên:Sanh, sinh
Tiếng Việt :giáo viên
Ví Dụ :先生は生徒たちに1行ずつ空けて書くように言った。
Dịch :Cô giáo bảo học sinh khi viết thì cách một dòng ra.
|
| 16洗濯 |
|---|
|
Hiragana :せんたく
Âm Hán :Tẩy:Trạc
Tiếng Việt :giặt
Ví Dụ :洗濯機を直すついでに、ドアの取っ手も直してもらった。
Dịch :Nhân tiện sửa máy giặt tôi đã nhờ sửa lại tay nắm cửa
|
| 17全部 |
|---|
|
Hiragana :ぜんぶ
Âm Hán :Toàn:Bộ
Tiếng Việt :tất cả
Ví Dụ :あの頭のいい男の子はあっという間にこんなに難しい宿題を全部完成した
Dịch :thằng bé thông minh đó trong nhắt mắt đã làm hết bài tập khó
|
| 18掃除 |
|---|
|
Hiragana :そうじ
Âm Hán :Tảo:Trừ
Tiếng Việt :dọn dẹp
Ví Dụ :あっという間に彼女は家を掃除し終えた
Dịch :loáng một cái cô ta đã lau nhà xong
|
| 19そこ |
|---|
|
Hiragana :そこ
Tiếng Việt :Chỗ đó
Ví Dụ :そこ空いたら座ろう。
Dịch :khi chỗ kia trống một cái là ta ngồi luôn
|
| 20そちら |
|---|
|
Hiragana :そちら
Tiếng Việt :Nơi đó
Ví Dụ :そちらから出て行ってください
Dịch :Đi ra ở đường đó
|
| 21そっち |
|---|
|
Hiragana :そっち
Tiếng Việt :Nơi đó
|
| 22外 |
|---|
|
Hiragana :そと
Âm Hán :Ngoại
Tiếng Việt :Bên ngoài
Ví Dụ :外国人に愛想がいい
Dịch :niềm nở với người nước ngoài
|
| 23側 |
|---|
|
Hiragana :そば
Âm Hán :Trắc
Tiếng Việt :phía
Ví Dụ :権力側の圧迫
Dịch :sự áp bức, áp chế của giới cầm quyền
|
| 24空 |
|---|
|
Hiragana :から
Âm Hán :Không
Tiếng Việt :trống rỗng
Ví Dụ :手が空いたら手伝ってください
Dịch :nếu rỗi thì giúp tôi nhé
|
| 25其れ |
|---|
|
Hiragana :それ
Âm Hán :KỲ
Tiếng Việt :nó
Ví Dụ :其れは私のかばんです
Dịch :cái đấy là túi của tôi
|