| 1割れる |
|---|
|
Hiragana :われる
Âm Hán :Cát
Tiếng Việt :Phá vỡ
Ví Dụ :―と窓ガラスが割れる
Dịch :cửa kính nứt kêu tách một cái
|
| 2泳ぎ方 |
|---|
|
Hiragana :およぎかた
Âm Hán :Vịnh:Phương
Tiếng Việt :Cách bơi
|