Tiếng Nhật: GIA ĐÌNH
Bài 7 : GIA ĐÌNH

STT Từ Vựng Âm Hán Romanji Nghĩa
1 家族 Gia:Tộc kazoku GIA ĐÌNH
2 私の家族 Tư:Gia:Tộc watashi no kazoku Gia đình của tôi
3 祖母 Tổ:Mẫu sobo
4 Mẫu haha mẹ
5 Muội imouto em gái
6 祖父 Tổ:Phụ sofu ông
7 Phụ chichi bố
8 Đệ otouto em trai
9 TỶ, TỈ ane chị gái
10 Huynh ani anh trai
11 祖父母 Tổ:Phụ:Mẫu sofubo ông bà
12 両親 Lạng:Thân ryoushin bố mẹ
13 兄弟 Huynh:Đệ kyoudai anh em
14 つま tsuma vợ
15 (おっと) (otto) chồng
16 Nương musume con gái
17 わたし watashi tôi
18 息子 Tức:Tử musuko con trai
19 夫婦 Phu:Phụ fuufu vợ chồng
20 子ども Tử kodomo con cái
21 田中さんの家族 Điền:Trung:Gia:Tộc tanaka san no kazoku Gia đình anh/chị Tanaka
22 おばあさん obaasan
23 お母さん Mẫu okaasan mẹ
24 妹さん Muội imouto san em gái
25 おじいさん ojiisan ông
26 お父さん Phụ otousan bố
27 弟さん Đệ otouto san em trai
28 奥さん Áo okusan vợ
29 (ご主人) Chủ:Nhân (go shujin) (chồng)
30 娘さん Nương musume san con gái
31 田中さん Điền:Trung tanaka san anh/chị Tanaka
32 息子さん Tức:Tử musuko san con trai
33 お姉さん TỶ, TỈ o neesan chị gái
34 お兄さん Huynh o niisan anh trai
35 ご両親 Lạng:Thân go ryoushin bố mẹ
36 ご兄弟 Huynh:Đệ go kyoudai anh em
37 ご夫婦 Phu:Phụ go fuufu vợ chồng
38 お子さん Tử okosan con cái
<< Bài trước nữa  < Bài trước   ●●   Bài sau >  Bài sau nữa >>

Hán Tự
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Hội Thoại
Tham Khảo

 

Từ vựng N5

Từ Vựng qua hình ảnh

Từ vựng cuộc sống

A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS
  • English Page

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3