Tiếng Nhật: THỨC ĂN
Bài 6 : THỨC ĂN

STT Từ Vựng Âm Hán Romanji Nghĩa
1 食べ物 Thực:Vật tabemono THỨC ĂN
2 野菜 Dã:Thái yasai Rau
3 きゅうり kyuuri Dưa chuột
4 トマト tomato cà chua
5 なす nasu
6 まめ mame đậu
7 キャベツ kyabetsu bắp cải
8 ねぎ negi hành
9 はくさい ha kusai rau cải bẹ trắng
10 ほうれんそう hourensou rau bina
11 レタス retasu rau diếp
12 じゃがいも jagaimo khoai tây
13 だいこん daikon củ cải
14 たまねぎ tamanegi củ hành
15 にんじん ninjin cà rốt
16 果物 Quả:Vật kudamono hoa quả
17 いちご ichigo dâu tây
18 もも momo đào
19 すいか suika dưa hấu
20 ぶどう budou nho
21 なし nashi
22 かき kaki hồng
23 みかん mikan quýt
24 りんご ringo táo
25 バナナ banana chuối
26 Nhục niku thịt
27 ぎゅうにく gyuuniku thịt bò
28 とりにく tori niku thịt gà
29 ぶたにく buta ni ku thịt lợn
30 ソーセージ sōsēji xúc xích
31 ハム hamu giò, giăm bông
32 Ngư sakana
33 あじ aji cá sòng
34 いわじ iwa ji cá trích, cá xác-đin
35 さば saba cá thu
36 さんま sanma cá thu đao
37 さけ sake cá hồi
38 まぐろ maguro cá ngừ
39 たい tai cá tráp
40 たら tara cá tuyết
41 えび ebi tôn
42 かに kani cua
43 いか ika mực
44 たこ tako mựa phủ, bạch tuột
45 こめ kome gạo
46 たまご tama go trứng
47 かい kai sò, ngạo
<< Bài trước nữa  < Bài trước   ●●   Bài sau >  Bài sau nữa >>

Hán Tự
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Hội Thoại
Tham Khảo

 

Từ vựng N5

Từ Vựng qua hình ảnh

Từ vựng cuộc sống

A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS
  • English Page

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3