Tiếng Nhật: Katakana
Bài 46 : Katakana

STT Từ Vựng Âm Hán Romanji Nghĩa
1 かたかな語のツール Ngữ kata ka na katari no tsūru Katakana
2 英語 Anh:Ngữ eigo
3 食べ物・飲み物 Thực:Vật:Ẩm:Vật tabemono. nomimono đồ ăn, đồ uống
4 ジャム jamu mứt, mứt dẻo (jam)
5 ハム hamu giăm bông giò
6 クッキー kukkī bánh bích quy
7 チーズ chīzu phó mát
8 衣服 Y:Phục ifuku quần áo
9 エプロン epuron cái tạp dề
10 スカート sukāto cái váy
11 スーツ sūtsu bộ com lê
12 病気 Bệnh:Khí byouki bệnh tậ
13 インフルエンザ infuruenza cúm dịch
14 ストレス sutoresu stress, căng thẳng
15 芸術 Nghệ:Thuật geijutsu nghệ thuật
16 ドラマ dorama kịch, phim kịch
17 コーラス kōrasu dàn đồng ca
18 メロディー merodī giai điệu
19 その他 Tha sonota những thứ khác
20 スケジュール sukejūru thời khóa biểu, lịch làm việc
21 ティッシュペーパー tisshupēpā giấy lau
22 トラブル toraburu điều rắc rối
23 レジャー rejā (thời gian (việc)) nghỉ ngơi, giải trí
24 フランス語 Ngữ furansugo
25 コロッケ korokke món bánh bột khoai tây chiên
26 オムレツ omuretsu món trứng ốp lết
27 ピマン piman quả ớt tây, ớt ngọt
28 スボン subon cái quần
29 ランジェリー ranjerī quần áo lót phụ nữ (lingerie)
30 キュロット kyurotto quần cụt, soóc rộng (culotte)
31 バレエ baree múa ba lê
32 シャンソン shanson nhạc chanson
33 アトリエ atorie trường quay, xưởng phim ảnh
34 アンケート ankēto bản câu hỏi
35 コンクール konkūru cuộc thi
36 ビエロ biero anh hề
37 ドイツ語 Ngữ doitsu go
38 フランクフルト[ソーセージ] furankufuruto [ sōsēji ] xúc xích (frank furter)
39 レントゲン rentogen tia X, X-quang
40 ノイローゼ noirōze bệnh thần kinh
41 アレルギー arerugī dị ứng
42 メルヘン meruhen chuyện cổ tích
43 アルバイト arubaito làm thêm
44 エネルギー enerugī năng lượng
45 ゲレンデ gerende dốc trượt tuyết
46 テーマ tēma chủ đề, đề tài
47 オランダ語 Ngữ oranda go
48 ビール bīru bia
49 コーヒー kōhī cà phê
50 ズック zukku vải thô
51 ホック hokku cái khuy móc
52 メス mesu con dao mổ
53 ビンセット bin setto cái nhíp
54 ゴム gomu cao su
55 ペンチ penchi sơn
56 ガラス garasu thủy tinh
57 コック kokku đầu bếp
58 ポルトガル語 Ngữ porutogaru go
59 パン pan bánh mì
60 カステラ kasutera bánh ngọt xốp (sponge cake, castella)
61 ビロード birōdo vải nhung
62 チョッキ chokki áo gi-nê (waistcoat, vest)
63 イタリア語 Ngữ itaria go
64 マカロニ makaroni mì ống
65 スバゲッティ subagetti spaghetti
66 オペラ opera nhạc kịch opera
67 バレリーナ barerīna nữ vũ công ba-lê
<< Bài trước nữa  < Bài trước   ●●   Bài sau >  Bài sau nữa >>

Hán Tự
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Hội Thoại
Tham Khảo

 

Từ vựng N5

Từ Vựng qua hình ảnh

Từ vựng cuộc sống

A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS
  • English Page

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3