Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
|
元 Nguyên : gốc |
海 Hải : biển |
近 Cận : lân cận |
第 Đệ : đệ nhất |
売 Mại : bán |
|
島 Đảo : hải đảo |
先 Tiên : trước tiên |
統 Thống : truyền thống |
電 Điện : điện |
物 Vật : vật chất |
|
済 Tế : kinh tế |
官 Quan : quan lại |
水 Thủy : nước |
投 Đầu : đầu tư |
向 Hướng : hướng |
|
派 Phái : trường phái |
信 Tín : tín nhiệm |
結 Kết : kết nối |
重 Trọng : năng |
団 Đoàn : tập đoàn |
|
税 Thuế : thuế vụ |
予 Dự : dự định |
判 Phán : phán đoán |
活 Hoạt : hoạt động |
考 Khảo : khảo sát |