元

Nguyên : gốc

海

Hải : biển

近

Cận : lân cận

第

Đệ : đệ nhất

売

Mại : bán

島

Đảo : hải đảo

先

Tiên : trước tiên

統

Thống : truyền thống

電

Điện : điện

物

Vật : vật chất

済

Tế : kinh tế

官

Quan : quan lại

水

Thủy : nước

投

Đầu : đầu tư

向

Hướng : hướng

派

Phái : trường phái

信

Tín : tín nhiệm

結

Kết : kết nối

重

 Trọng : năng

団

Đoàn : tập đoàn

税

Thuế : thuế vụ

予

Dự : dự định

判

 Phán : phán đoán

活

 Hoạt : hoạt động

考

Khảo : khảo sát

 

A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3