Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
|
単 Giản : đơm giản |
答 Đáp : đáp án |
写 Tả : ảnh |
院 Viện : học viện |
共 Cộng : công cộng |
|
女 Nữ : con gái |
進 Tiến : tiến tới |
平 Bình : bình an |
教 Giáo : dạy |
正 Chính : chính xác |
|
原 Nguyên :nguyên nhân |
支 Chi : chi viện |
多 Đa : nhiều |
世 Thế : thế giới |
組 Tổ : tổ hợp |
|
界 Giới : thế giới |
挙 Cử : tuyển cử |
記 Kí : kí kết |
文 Văn : văn minh |
北 Bắc : phía bắc |
|
名 Danh : tên |
指 Chỉ : chỉ định |
委 Ủy : ủy viên |
資 Tư : đầu tư |
初 Sơ : ban đầu |