単

Giản : đơm giản

答

Đáp : đáp án

写

Tả : ảnh

院

Viện : học viện

共

Cộng : công cộng

女

Nữ : con gái

進

Tiến : tiến tới

平

Bình : bình an

教

Giáo : dạy

正

Chính : chính xác

原

Nguyên :nguyên nhân

支

Chi : chi viện

多

Đa : nhiều

世

Thế : thế giới

組

Tổ : tổ hợp

界

Giới : thế giới

挙

Cử : tuyển cử

記

Kí : kí kết

文

Văn : văn minh

北

Bắc : phía bắc

名

Danh : tên

指

Chỉ : chỉ định

委

Ủy : ủy viên

資

 Tư : đầu tư

初

Sơ : ban đầu

 
 
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3