題

Đề : chủ đề

来

Lai : đến

総

Tổng : tông hợp

産

Sản : sản xuất

首

Thủ : thủ tướng

外

Ngoài : phía ngoài

強

Cường : mạnh

県

Huyện : huyện

数

Số : số lượng

協

Hiệp : hiệp lực

思

Tư : nghĩ

設

Thiết : thiết lập

保

Bảo : bảo quản

持

Trì : duy trì

区

 Khu : khu vực

改

Cải : cải cách

以

Dĩ : dĩ vãng

道

Đạo : con đường

都

 Đô : đô thị

和

Hòa : hòa hoãn 

受

Thụ : nhận

安

An : an toàn

加

Gia : tham gia

続

Tục : tiếp tục

点

Điểm : điểm số

 

A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3