Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
|
題 Đề : chủ đề |
来 Lai : đến |
総 Tổng : tông hợp |
産 Sản : sản xuất |
首 Thủ : thủ tướng |
|
外 Ngoài : phía ngoài |
強 Cường : mạnh |
県 Huyện : huyện |
数 Số : số lượng |
協 Hiệp : hiệp lực |
|
思 Tư : nghĩ |
設 Thiết : thiết lập |
保 Bảo : bảo quản |
持 Trì : duy trì |
区 Khu : khu vực |
|
改 Cải : cải cách |
以 Dĩ : dĩ vãng |
道 Đạo : con đường |
都 Đô : đô thị |
和 Hòa : hòa hoãn |
|
受 Thụ : nhận |
安 An : an toàn |
加 Gia : tham gia |
続 Tục : tiếp tục |
点 Điểm : điểm số |