最

Tối : tối cao

調

Điều : điều chỉnh

野

Dã : dã thú

現

Hiện : hiện thực

不

Bất : bất công

公

Công : công cộng

気

Khí : khí áp

勝

Thắng : thắng lợi

家

Gia : gia đình

取

Thủ : lấy

意

Ý : ý thức

作

Tác : động tác

川

Xuyên : sông

要

Yếu : yếu điểm 

用

Dụng : sử dụng

権

Quyên : quyên lợi

性

Tính : tính chất

言

Ngôn : lời nói

氏

Thị : tên

務

Vụ : nghiệp vu

所

Sở : trụ sở

話

 Thoại : hội thoại

期

Kì : thơif kì

機

Cơ : cơ khí

成

 Thành :  hoàn thành

 
 
 
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3