Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
|
問 Vấn : vấn đáp |
体 Thể : thân thể |
実 Thực : hiện thực |
決 Quyết : quyết định |
主 Chủ : chủ nhân |
|
動 Động : hành động |
表 Biểu : biểu thị |
目 Mục : mắt, mục lục |
通 Thông : giao thông |
化 Hóa : biến hóa |
|
治 Trị : khỏi bệnh |
全 Toàn : hoàn toàn |
度 Độ : lần , độ |
当 Đương : đương thời |
理 Lí : lí do |
|
小 Tiểu : nhỏ |
経 Kinh : kinh tế |
制 Chế : chế tạo |
法 Pháp : pháp luật |
下 Hạ : phía dưới |
|
千 Thien : 1000 |
山 Sơn : núi |
戦 Chiến : chiến đấu |
万 Vạn : 10000 |
約 Ước : giao ước |