問

Vấn : vấn đáp

体

Thể : thân thể

実

Thực : hiện thực

決

Quyết : quyết định

主

Chủ : chủ nhân

動

Động : hành động

表

Biểu : biểu thị

目

Mục : mắt, mục lục

通

Thông : giao thông

化

Hóa : biến hóa

治

Trị : khỏi bệnh

全

Toàn : hoàn toàn

度

Độ : lần , độ

当

Đương : đương thời

理

Lí : lí do

小

Tiểu : nhỏ

経

Kinh : kinh tế

制

Chế : chế tạo

法

Pháp : pháp luật

下

Hạ : phía dưới

千

Thien : 1000

山

Sơn : núi

戦

Chiến : chiến đấu

万

 Vạn : 10000

約

Ước : giao ước




A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3