Đã Có Phiên Bản Dành Cho Điện Thoại.
Bạn Có Muốn Dùng Thử ?
|
対 Đối : đối diện |
金 Kim : tiền |
子 Tử : con |
内 Nội : bên trong |
定 Định : quyết định |
|
学 Học : học |
高 Cao : cao |
手 Thủ : tay |
円 Viên :tròn, yên |
立 Lập : đứng |
|
回 Hồi : lần |
連 Liên : liên tục |
選 Tuyển : tuyển chọn |
田 Điền : tá điền |
七 Thất : số 7 |
|
代 Đại : thời đại |
力 Lực : lực |
今 Kim : bây giờ |
米 Mễ : gạo |
百 Bách : 100 |
|
関 Quan : liên quan |
京 Kinh : kinh đô |
開 Khai : mở ra |
相 Tương : tương hổ |
明 Minh : sáng |