対

Đối : đối diện

金

Kim : tiền

子

Tử : con

内

Nội : bên trong

定

Định : quyết định

学

Học : học

高

Cao : cao

手

Thủ : tay

円

Viên :tròn, yên

立

Lập : đứng

回

Hồi : lần

連

Liên : liên tục

選

Tuyển : tuyển chọn

田

Điền : tá điền

七

Thất : số 7

代

Đại : thời đại

力

Lực : lực

今

Kim : bây giờ

米

Mễ : gạo

百

Bách : 100

関

Quan : liên quan

京

Kinh : kinh đô

開

Khai : mở ra

相

Tương : tương hổ

明

Minh : sáng

 

A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3