Từ Vựng-Minna Bài 28

Từ Vựng

Bài Tập

0 / 0
   
1
[パンが~] 売れます
Hiragana :[パンが~]うれます
Âm Hán :Mại
Nghĩa :Bán chạy, được bán [bánh mì ~]
Bài Tập :  
2
踊ります
Hiragana :おどります
Âm Hán :Dũng
Nghĩa :Nhảy, khiêu vũ
Bài Tập :  
3
かみます
Nghĩa :Nhai
Bài Tập :  
4
選びます
Hiragana :えらびます
Âm Hán :Tuyển
Nghĩa :Chọn
Bài Tập :  
5
違います
Hiragana :ちがいます
Nghĩa :Khác
Bài Tập :  
6
[大学に~]通います
Hiragana :[だいがくに~]かよいます
Âm Hán :đại Học Thông
Nghĩa : đi đi về về [trường đại học]
Bài Tập :  
7
メモします
Nghĩa :Ghi chép
Bài Tập :  
8
まじめ[な]
Nghĩa :Nghiêm túc, nghiêm chỉnh
Bài Tập :  
9
熱心[な]
Hiragana :ねっしん[な]
Âm Hán :Nhiệt Tâm
Nghĩa :Nhiệt tâm, nhiệt tình, hết lòng
Bài Tập :  
10
優しい
Hiragana :やさしい
Nghĩa :Tình cảm, hiền lành
Bài Tập :  
11
偉い
Hiragana :えらい
Nghĩa :Vĩ đại, đáng kính, đáng khâm phục
Bài Tập :  
12
ちょうどいい
Nghĩa :Vừa đủ, vừa đúng
Bài Tập :  
13
習慣
Hiragana :しゅうかん
Âm Hán :Tập Quán
Nghĩa :Tập quán
Bài Tập :  
14
経験
Hiragana :けいけん
Âm Hán :Kinh Nghiệm
Nghĩa :Kinh nghiệm
Bài Tập :  
15
Hiragana :ちから
Âm Hán :Lực
Nghĩa :Sức lực, năng lực
Bài Tập :  
16
[がくせいに]人気があります
Hiragana :[がくせいに]にんきがあります
Âm Hán :Nhân Khí
Nghĩa :Sự hâm mộ, được [sinh viên] hâm mộ
Bài Tập :  
17
Hiragana :かたち
Âm Hán :Hình
Nghĩa :Hình, hình dáng
Bài Tập :  
18
Hiragana :いろ
Âm Hán :Sắc
Nghĩa :Màu
Bài Tập :  
19
Hiragana :あじ
Nghĩa :Vị
Bài Tập :  
20
ガム
Nghĩa :Kẹo cao su
Bài Tập :  
21
品物
Hiragana :しなもの
Âm Hán :Phẩm Vật
Nghĩa :Hàng hóa, mặt hàng
Bài Tập :  
22
値段
Hiragana :ねだん
Âm Hán :Trị đoạn
Nghĩa :Giá
Bài Tập :  
23
給料
Hiragana :きゅうりょう
Âm Hán :Cấp Liệu
Nghĩa :Lương
Bài Tập :  
24
ボーナス
Nghĩa :Thưởng
Bài Tập :  
25
番組
Hiragana :ばんぐみ
Âm Hán :Phiên Tổ
Nghĩa :Chương trình (phát thanh, truyền hình)
Bài Tập :  
26
ドラマ
Nghĩa :Kịch, phim truyền hình
Bài Tập :  
27
小説
Hiragana :しょうせつ
Âm Hán :Tiểu Thuyết
Nghĩa :Tiểu thuyết
Bài Tập :  
28
小説家
Hiragana :しょうせつか
Âm Hán :Tiểu Thuyết Gia
Nghĩa :Tiểu thuyết gia, nhà văn
Bài Tập :  
29
歌手
Hiragana :かしゅ
Âm Hán :Ca Thủ
Nghĩa :Ca sĩ
Bài Tập :  
30
管理人
Hiragana :かんりにん
Âm Hán :Quản Lí Nhân
Nghĩa :Người quản lý
Bài Tập :  
31
息子
Hiragana :むすこ
Âm Hán :Tức Tử
Nghĩa :Con trai (dùng cho mình)
Bài Tập :  
32
息子さん
Hiragana :むすこさん
Âm Hán :Tức Tử
Nghĩa :Con trai (dùng cho người khác)
Bài Tập :  
33
Hiragana :むすめ
Âm Hán :Nương
Nghĩa :Con gái (dùng cho mình)
Bài Tập :  
34
娘さん
Hiragana :むすめさん
Âm Hán :Nương
Nghĩa :Con gái (dùng cho người khác)
Bài Tập :  
35
自分
Hiragana :じぶん
Âm Hán :Tự Phân
Nghĩa :Bản thân, mình
Bài Tập :  
36
将来
Hiragana :しょうらい
Âm Hán :Tướng Lai
Nghĩa :Tương lai
Bài Tập :  
37
しばらく
Nghĩa :Một khoảng thời gian ngắn, một lúc, một lát
Bài Tập :  
38
たいてい
Nghĩa :Thường, thông thường
Bài Tập :  
39
それに
Nghĩa :Thêm nữa là, thêm vào đó là
Bài Tập :  
40
それで
Nghĩa :Thế thì, thế nên
Bài Tập :  
41
[ちょっと]お願いがあるんですが。
Hiragana :[ちょっと]おねがいがあるんですが。
Âm Hán :Nguyện
Nghĩa : Tôi có (chút) việc muốn nhờ anh/ chị.
Bài Tập :  
42
ホームステイ
Nghĩa :Homestay
Bài Tập :  
43
おしゃべりします
Nghĩa :Nói chuyện, tán chuyện
Bài Tập :  
44
お知らせ
Hiragana :おしらせ
Nghĩa :Thông báo
Bài Tập :  
45
日にち
Hiragana :ひにち
Âm Hán :Nhật
Nghĩa :Ngày
Bài Tập :  
46
Âm Hán :Thổ
Nghĩa :Thứ bảy
Bài Tập :  
47
体育館
Hiragana :たいいくかん
Âm Hán :Thể Dục Quán
Nghĩa :Nhà tập, nhà thi đấu thể thao
Bài Tập :  
48
無料
Hiragana :むりょう
Âm Hán :Vô Liệu
Nghĩa :Miễn phí
Bài Tập :  
Câu: 1 彼は _ 心の持ち主なので、女性に人気がある。 ?
        

Câu: 2 この答えは本当に(___)でしょうか。?
        

Câu: 3 外国語を学習するとき(__)句を覚えるのが大変だ?
        

Câu: 4 自分が実際に見たり、聞いたり、したりすること。?
        

Câu: 5 ちから?
        

Câu: 6 けいかく?
        

Câu: 7 あの ちゃいろの ようふくを きた人が、こんど こうちょうに なる方らしいですよ。ちゃいろ?
        

Câu: 8 いみ?
        

Câu: 9 このしごとはなかむらさんにおねがいしようとおもいます。?
        

Câu: 10 しなもの?
        

Câu: 11 お金.品物などを渡すこと。?
        

Câu: 12 捕らえ?
        

Câu: 13 彼は子供達のために楽しい物語を書く _ だ。?
        

Câu: 14 このボタンを押すと、機械が動いてベルトコンベアが回り、荷物が出てくるわけです。 (   ) ?
        

Câu: 15 むすこ?
        

Câu: 16 じぶん の ちからが たりなくて、しけんに おちたんだと おもいます。 じぶん?
        

Câu: 17 彼は近い _ 独立して自分の会社を持ちたいと思っている。?
        

Câu: 18 デパートのてんいんはあさからゆうがたまで _ すわれないのでたいへんです。?
        

Câu: 19 わたしは _ あさ7じにおきます。?
        

Câu: 20 はこをあけました。 _ なかからめずらしいくだものがでてきました。?
        


<< Bài trước nữa  < Bài trước   ●●   Bài sau >  Bài sau nữa >>
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"