Từ Vựng
Bài Tập
0 / 0
| 立ちます |
|---|
|
Hiragana :たちます (I)
Âm Hán :Lập
Nghĩa :đứng
|
| 座ります |
|---|
|
Hiragana :すわります (I)
Âm Hán :Tọa
Nghĩa :Ngồi
|
| 使います |
|---|
|
Hiragana :つかいます (I)
Âm Hán :Sử, Sứ
Nghĩa :Dùng, sử dụng
|
| 置きます |
|---|
|
Hiragana :おきます (I)
Âm Hán :Trí
Nghĩa :đặt, để
|
| 作ります |
|---|
|
Hiragana :つくります (I)
Âm Hán :Tác
Nghĩa :Làm, chế tạo, sản xuất
|
| 売ります |
|---|
|
Hiragana :うります (I)
Âm Hán :Mại
Nghĩa :Bán
|
| 知ります |
|---|
|
Hiragana :しります (I)
Âm Hán :Tri
Nghĩa :Biết
|
| 住みます |
|---|
|
Hiragana :すみます (I)
Âm Hán :Trú, Trụ
Nghĩa :Sống, ở
|
| 研究します |
|---|
|
Hiragana :けんきゅうします (III)
Âm Hán :Nghiên Cứu
Nghĩa :Nghiên cứu
|
| 知っています |
|---|
|
Hiragana :しっています
Âm Hán :Tri
Nghĩa :Biết
|
| 住んでいます |
|---|
|
Hiragana :すんでいます
Âm Hán :Trú, Trụ
Nghĩa :Sống
|
| 資料 |
|---|
|
Hiragana :しりょう
Âm Hán :Tư Liệu
Nghĩa :Tài liệu, tư liệu
|
| カタログ |
|---|
|
Nghĩa :Ca-ta-lô
|
| 時刻表 |
|---|
|
Hiragana :じこくひょう
Âm Hán :Thời Khắc Biểu
Nghĩa :Bảng giờ tàu chạy
|
| 服 |
|---|
|
Hiragana :ふく
Âm Hán :Phục
Nghĩa :Quần áo
|
| 製品 |
|---|
|
Hiragana :せいひん
Âm Hán :Chế Phẩm
Nghĩa :Sản phẩm
|
| シプト |
|---|
|
Nghĩa :Phần mềm
|
| 専門 |
|---|
|
Hiragana :せんもん
Âm Hán :Chuyên Môn
Nghĩa :Chuyên môn
|
| 歯医者 |
|---|
|
Hiragana :はいしゃ
Âm Hán :Xỉ Y Giả
Nghĩa :Nha sĩ
|
| 床屋 |
|---|
|
Hiragana :とこや
Âm Hán :Sàng ốc
Nghĩa :Hiệu cắt tóc
|
| プレイガイド |
|---|
|
Nghĩa :Quầy bán vé (trong nhà hát)
|
| 独身 |
|---|
|
Hiragana :どくしん
Âm Hán :độc Thân
Nghĩa :độc thân
|
| 特に |
|---|
|
Hiragana :とくに
Âm Hán :đặc
Nghĩa :đặc biệt
|
| 思い出します |
|---|
|
Hiragana :おもいだします
Âm Hán :Tư Xuất
Nghĩa :Nhớ lại, hồi tưởng
|
| ご家族 |
|---|
|
Hiragana :ごかぞく
Âm Hán :Gia Tộc
Nghĩa :Gia đình (dùng cho người khác)
|
| いらっしゃいます |
|---|
|
Nghĩa :Thể kính trọng của 「います」
|
| 高校 |
|---|
|
Hiragana :こうこう
Âm Hán :Cao Hiệu
Nghĩa :Trường trung học phổ thông
|
| 日本橋 |
|---|
|
Hiragana :にほんばし
Âm Hán :Nhật Bản Kiều
Nghĩa :Tên một khu phố buôn bán ở Osaka
|
Câu: 1
いつも何時ごろおきますか。
おきますか?
Câu: 2
じぶんでりょうりをつくりますか。
つくります?
Câu: 3
ヤンさんは今年でもう5年日本に _ そうだ。
?
Câu: 4
肉や野菜など、料理の _ を買ってきた。?
Câu: 5
ようふく?
Câu: 6
最近のパソコンは3か月ごとに _ が出る。?
Câu: 7
せんもんかに意見を聞く。せんもんか?
Câu: 8
とくに?
Câu: 9
私のかぞくは4人 _ 。?
Câu: 10
がっこう?
Câu: 11
?
Câu: 12
?
Câu: 13
?
Câu: 14
?
Câu: 15
?
Câu: 16
?
Câu: 17
?
Câu: 18
?
Câu: 19
?
Câu: 20
?