Học từ vựng N1

Học Từ Vựng thượng cấp N1

STT Từ_Vựng Hán_Tự Tiếng_Việt Ví_dụ Câu_hỏi
1 ああ 嗚呼 Ah!, Oh!, Alas!
2 あい * pref - cùng nhau; ổn định; hòa hợp 殺金額の差額の決済
3 あいかわらず 相変わらず * n, adv - như bình thường; như mọi khi 相変わらず国益追求に熱心である
4 あいそ 愛想 * n - sự hòa hợp; sự thiện cảm; sự có cảm tình (〜に)愛想を尽かす
5 あいたい 相対 - tương đối 相対的過剰人口
6 あいだがら 間柄 * n - mối quan hệ あの医者と父とは10年来懇意の間柄だ。
7 あいにく 愛憎 * n - sự yêu ghét * adj-na - yêu ghét 〜に対して愛憎の入り交じった感情を抱いている
8 あいま 合間 * n - thời gian rỗi 合間合間に文法書を作るための文例を集める。
9 あいまい 曖昧 * adj-na - mơ hồ; khó hiểu; lờ mờ; mập mờ * n - sự mơ hồ; sự khó hiểu; sự lờ mờ; sự mập mờ; không rõ ràng 非常に曖昧な指示を出す
10 あえて 敢えて * adv - dám - mất công 敢えて言えば若干経験不足だが, 彼ならば申し分ない相棒だ。
11 あおぐ 仰ぐ * v5g - lệ thuộc; phụ thuộc - ngưỡng mộ; tôn kính - nhìn lên 医師の診断を仰ぐ
12 あか * n - cặn; cáu bẩn (ở trong nước) - ghét (bẩn từ da dẻ)
13 あか 亜科 suborder, subfamily
14 あかがね * n - đồng 青いのですか。あれは古いだから緑青がかかってて青いんですそして250ドルですよ。
15 あかし * n - Giấy chứng nhận; bằng; bằng chứng 生命保険券の買い取り業
16 あかじ 赤字 * n - lỗ; thâm hụt thương mại 財政赤字解消
17 あかす 明かす * v5s - làm rõ; vạch trần; tiết lộ; làm sáng tỏ - 語り明かす:kể chuyện thâu đêm - 泣き明かす:khóc suốt đêm 胸中を明かす
18 あかちゃん 赤ちゃん * n - cách gọi các cháu bé; trẻ con; em bé - con nhỏ - sơ sinh - trẻ sơ sinh 赤ちゃんを抱っこしてもいいですか
19 あからさま 明白 * n - sự minh bạch 目的に明白な公共性が示される
20 あからむ 赤らむ * v5m - trở nên đỏ; đỏ lên; ửng hồng; ửng đỏ パッと赤らむ〔顔などが〕
21 あかるい 明るい * adj - tươi sáng; vui vẻ; sáng sủa - 法律に明るい:am hiểu pháp luật - xinh tươi 将来の見通しは実に明るい
22 あがり 上がり * n - lên trên; tiến bộ; hoàn thành; kết thúc; thu hoạch; xuất thân * suf - lên; bắt đầu 食糧の値上がりは国民にとっては深刻な問題だ。
23 あがる 上がる - bốc lên - dấy - leo lên; nâng lên - tăng lên; mọc lên 水面に跳ね上がる
24 あきうど 商人 * n - Thương gia; người chủ hiệu; thương nhân 商人一族
25 あきま 空間 * n - Chỗ trống; chỗ khuyết; phòng trống cho thuê 宇宙(空間)
26 あきらめ 諦め resignation, acceptance, consolation
27 あきれる 呆れる * v1 - ngạc nhiên; sốc その本の最初の数ページは呆れるほど冗漫だ
28 あく * n - sự xấu; không tốt 口などを〕浴びせる
29 あく - tàn 西暦 79 年以来火山に埋没していたポンペイは 18 世紀になって始めて発掘された.
30 あくどい * adj - lòe loẹt; phô trương; khuyếch trương
31 あくび 悪日 * n - Ngày gặp toàn chuyện không may; ngày xui xẻo; ngày không may; ngày đen đủi
32 あくる 明くる * adj-pn, pref - tiếp; tiếp theo 明くる日彼は出張した
33 あこがれ 憧れ * n - niềm mơ ước その作家は若者たちの憧れの的だ。
34 あご * n - cái cằm - 顎を出した:cằm dài ra (chỉ sự mệt mỏi) = vêu vao - 顎で使う:Dắt mũi, chỉ đạo - cằm 鬚を剃る
35 あさ - gai * n - vải lanh; cây lanh; cây gai 真っ白い亜布のドレス
36 あさって 明後日 - bữa mốt - mốt * n-adv, n-t - ngày kia; hai ngày sau * n-adv, n-t - ngày kia 明後日は父の誕生日だ
37 あさねぼう 朝寝坊 * n - dậy muộn (vào buổi sáng) 宵っ張りの朝寝坊
38 あさましい 浅ましい wretched, miserable, shameful, mean, despicable, abject
39 あざ * n - chữ * suf - khu phố nhật bản; thôn 仮名漢変換
40 あざむく 欺く - đánh - đánh bẫy - gạt - gạt gẫm - xảo trá
41 あざやか 鮮やか * adj-na - rực rỡ; chói lọi * n - sự rực rỡ; sự chói lọi; nổi bật 鮮やかな絹織物
42 あざわらう あざ笑う * v5u, uk - cười cợt; cười nhạo; nhạo báng; giễu cợt - cười thầm 結婚をしない変わり者と(人)をあざ笑う
43 あじわい 味わい flavour, meaning, significance 文学と音楽を味わい楽しむ
44 あずま - đông * n - Hướng Đông 京へは何の用でお見えになったのですか
45 あせる 焦る - sốt ruột * v5r - vội vàng; hấp tấp
46 あそこ 彼処 * n, uk - mức độ ấy; mức ấy - ở đó; ở chỗ đó
47 あたい value, price, cost, worth, merit KDDは電話料金の下げに踏み切った。
48 あたいする 値する * vs-s - xứng đáng クララは注目に値する情報を日誌に書き留める
49 あたし * n, adj-no - tôi は断じて潔白だ。
50 あたり 当たり * n-adv - chính xác; đúng; trúng * adv - khu vực xung quanh; khu vực lân cận; xung quanh; vào lúc; tương ứng với 純資産を減るのを目の当たりにする
51 あたりまえ 当たり前 - dĩ nhiên * adj-na, adj-no - đương nhiên; rõ ràng; thông thường; hợp lý; thông dụng; bình thường * n - sự đương nhiên; sự rõ ràng; sự thông thường; sự hợp lý 冬になれば寒いのは当たり前
52 あだびと 他人 - khách * n - người khác; người không có quan hệ; người ngoài; người lạ - tha nhân 行動に他人への気配りが欠けている
53 あちこち 彼方此方 * n, adv, uk - khắp nơi; khắp chốn
54 あちら 彼方 * n - chỗ đó; ở đó 学校は山の彼方二ある
55 あちらこちら 彼方此方 * n, adv, uk - khắp nơi; khắp chốn
56 あっか 悪化 * n - sự trở nên xấu đi; tình trạng tồi đi 健康が悪化してくる
57 あっけない 呆気ない not enough, too quick (short long etc.)
58 あっこう 悪口 * n - sự nói xấu về ai đó 悪口を言いふらす人
59 あっさり easily, readily, quickly
60 あっぱく 圧迫 * n - sự áp bức; sự áp chế; sức ép; áp lực 権力側の圧迫
61 あつかい 扱い treatment, service 私が貴国に滞在中, 彼がむけた客扱いから感謝致します
62 あつまる 集まる - dồn * v5r - tập hợp lại; tụ họp lại; tụ hội; tập trung - tích chứa - tụ tập 謙遜な指導者に人は集まる
63 あつらえる 誂える * v1, uk - đặt hàng để thuê làm
64 あつりょく 圧力 * n - áp lực; sức ép 圧力解放
65 あて 当て * n - mục tiêu; mục đích; điểm đến; sự hy vọng; sự trông đợi; sự kỳ vọng - 充て; 宛て; 中て 副木を当て
66 あて * n, n-suf - nơi đến; nơi gửi đến 〜(て)にメモを残す
67 あてじ 当て字 * n - ký tự thay thế; ký tự có cách phát âm tương đương
68 あてはまる 当てはまる * v5r - được áp dụng (luật); có thể áp dụng; đạt được; được xếp vào nhóm この理論はすべての事実に当てはまる
69 あてはめる 当てはめる * v1, vt - áp dụng; làm thích ứng
70 あてる 宛てる to address
71 あとつぎ 跡継ぎ * n - người thừa kế; người kế vị; 繁栄した商家の跡継ぎである
72 あとまわし 後回し * n - sự hoãn lại; sự lùi thời gian lại つらい決断を後回しにする
73 あなた 貴女 you, lady
74 あの 彼の * adj-pn, uk - cái đó; chỗ đó 彼の記事は、数紙に同時に掲載された
75 あふれる 溢れる * v1 - ngập; tràn đầy
76 あぶらえ 油絵 * n - tranh sơn dầu 油絵が好き
77 あぶる 炙る to scorch
78 あべこべ * n - sự trái ngược; sự đảo lộn * adj-na - trái ngược nhau; đảo lộn; lộn ngược; đối diện
79 あまえる 甘える * v1 - chăm sóc; chăm sóc thái quá
80 あまくち 甘口 sweet flavour, mildness, flattery, stupidity
81 あまぐ 雨具 * n - đồ đi mưa
82 あまつ * n - khoảng trời - trời . 男は秋の気のように気まぐれ。
83 あみ - chài * n - lưới; mạng lưới; hệ thống - tấm lưới - võng デジタル公衆
84 あめつち 天地 * n - thiên địa; bầu trời và mặt đất - trời đất 天地人を始めるきっかけの時期にも、導きのご縁がありました
85 あやつる 操る * v5r - kéo sợi dây; vận hành; điều khiển; dẫn dắt; ép; thuần phục - thao tác; vận hành 〜を魔法のような力で操る
86 あやふや * adj-na - không rõ ràng; mờ nhạt; phân vân; không chắc chắn; quanh co; mơ hồ; lòng vòng; vòng quanh; mập mờ * n - sự phân vân; sự không chắc chắn
87 あやぶむ 危ぶむ - lo sợ
88 あやまち 過ち * n - lỗi lầm; sai lầm 同じ過ちをより大きな規模で犯す
89 あやまる 誤る - lầm lỡ - lầm lỗi - nhầm; gây ra lỗi; mắc lỗi; sai lầm (人)の薬の分量を誤る
90 あゆみ 歩み walking カタツムリの歩みで進む
91 あゆむ 歩む * v5m - đi; bước đi ゆっくり歩む
92 あら * int - á à; ái chà chà; a; ô; thôi chết; ôi
93 あらかじめ 予め * adv - sẵn sàng; trước; sớm hơn 彼の現勢はいいですが、将来に何にも予めいえない
94 あらす 荒らす * v5s - phá huỷ; gây thiệt hại; tàn phá; phá hoại; cướp bóc; xâm phạm; xâm lấn; bóc lột; ăn
95 あらすじ 粗筋 * n - nét phác thảo; nét chính; đề cương; bản tóm tắt; ngắn gọn 話の粗筋を述べる
96 あらそい 争い * n - sự tranh giành; sự đua tranh; sự đánh nhau; mâu thuẫn; chiến tranh; cuộc chiến; xung đột; tranh chấp 彼の遺言があいまいなので、欲張りな相続人たちの間に争いが起きた
97 あらたまる 改まる * v5r - cải biến; sửa đổi; hoàn lương; trịnh trọng
98 あらっぽい 荒っぽい * adj - thô lỗ; mạnh bạo; khiếp đảm 彼は言葉遣いが荒っぽい
99 あらゆる 凡ゆる all, every
100 あられ kind of cookie, cartoon character

 

 
 
 
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS
  • English Page

App 3.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS