尊敬語

分類-Phân loại cách chia

 

不規則動詞による-Chia theo động từ bất quy tắc

ます形-Chia theo thể ます

受身形による-Chia theo thể bị động

名詞による-Chia theo danh từ 

形容詞による-Chia theo tính từ

その他

 

例-Ví dụ

 

例1-Ví dụ 1 

例2-Ví dụ 2

 

例3-Ví dụ 3

 

 

 

Khái Quát

敬語

  尊敬語

 

  

謙譲語

  
   丁重語


敬語の誤用ーCác lỗi thường gặp lúc sử dụng kính ngữ

A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS
  • English Page

App 3.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS