Hán Tự Bài 6
1十Thập
Hán Việt :Thập
Onyomi :ジュウ / ジッ / ジュッ
Kunyomi :とお
Tiếng Việt :Mười
Ví Dụ :十日 = THẬP-NHẬT : ngày mười
Cách Viết :
Bài Tập :      
2七Thất
Hán Việt :Thất
Onyomi :シチ / ナ
Kunyomi :なな / なな.つ
Tiếng Việt :7
Ví Dụ :七 = THẤT : thất
Cách Viết :
Bài Tập :      
3千Thiên
Hán Việt :Thiên
Onyomi :セン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nghìn, nhiều, thiên lí
Ví Dụ :千 = THIÊN : nghìn
Cách Viết :
Bài Tập :      
4天Thiên
Hán Việt :Thiên
Onyomi :テン
Kunyomi :あまつ / あめ / あま
Tiếng Việt :Thiên thạch, thiên nhiên, thiên đường
Ví Dụ :天気予報 = THIÊN-KHÍ-DỮ-BÁO : dự báo thời tiết
Cách Viết :
Bài Tập :      
5土Thổ
Hán Việt :Thổ
Onyomi :ド / ト / ツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thổ địa, thổ công
Ví Dụ :土曜日 = THỔ-DIỆU-NHẬT : Thứ bảy
Cách Viết :
Bài Tập :      
6話Thoại
Hán Việt :Thoại
Onyomi :ワ
Kunyomi :はな.す / はなし
Tiếng Việt :Nói chuyện, đối thoại, giai thoại
Ví Dụ :神話 = THẦN-THOẠI : thần thoại
Cách Viết :
Bài Tập :      
7時Thời
Hán Việt :Thời
Onyomi :ジ / -ド
Kunyomi :とき
Tiếng Việt :Thời gian
Ví Dụ :何時も = HÀ-THỜI : luôn luôn
Cách Viết :
Bài Tập :      
8書Thư
Hán Việt :Thư
Onyomi :ショ / -ガ
Kunyomi :か.く / -が.き
Tiếng Việt :Thư đạo, thư tịch, thư kí
Ví Dụ :書店 = THƯ-ĐIẾM : cửa hàng sách
Cách Viết :
Bài Tập :      
9食Thực
Hán Việt :Thực
Onyomi :ショク / ジキ / ハ
Kunyomi :く.う / く.らう / た.べる
Tiếng Việt :Ẩm thực, thực đường
Ví Dụ :給食 = CẤP-THỰC : sự cung cấp thức ăn
Cách Viết :
Bài Tập :      
10上Thượng
Hán Việt :Thượng
Onyomi :ジョウ / ショウ / シャン / ヨ
Kunyomi :うえ / -うえ / うわ- / かみ / あ.げる / -あ.げる / あ.がる / -あ.がる / あ.がり / -あ.がり / のぼ.る / のぼ.り / のぼ.
Tiếng Việt :Thượng tầng, thượng đẳng
Ví Dụ :上旬 = THƯỢNG-TUẦN : thượng tuần
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 5   ●●   Bài 7 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"