Hán Tự Bài 5
1年Niên
Hán Việt :Niên
Onyomi :ネン / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Năm, niên đại
Ví Dụ :学年 = HỌC-NIÊN : niên khóa
Cách Viết :
Bài Tập :      
2女Nữ
Hán Việt :Nữ
Onyomi :ジョ / ニョ / ニョウ
Kunyomi :おんな
Tiếng Việt :Phụ nữ
Ví Dụ :女子 = NỮ-TỬ : nữ nhi
Cách Viết :
Bài Tập :      
3分PHÂN
Hán Việt :PHÂN
Onyomi :ブン、フン、ブ
Kunyomi :Phần, 1cm, 1%, 1/10 ふん:phút わ.ける/かつ:chia わ.かれる:bị chia わ.かる:hiểu
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
4父Phụ
Hán Việt :Phụ
Onyomi :フ
Kunyomi :ちち
Tiếng Việt :Phụ tử, phụ thân, phụ huynh
Ví Dụ :お父さん = -PHỤ : thân phụ
Cách Viết :
Bài Tập :      
5国Quốc
Hán Việt :Quốc
Onyomi :コク / ク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nước, quốc gia, quốc ca
Ví Dụ :国境 = QUỐC-CẢNH : biên giới quốc gia
Cách Viết :
Bài Tập :      
6山San, sơn
Hán Việt :San, sơn
Onyomi :サン / セン / ヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Núi, sơn hà
Ví Dụ :山 = SAN, SƠN : sơn
Cách Viết :
Bài Tập :      
7生Sanh, sinh
Hán Việt :Sanh, sinh
Onyomi :セイ / ショウ / -
Kunyomi :い.きる / い.かす / い.ける / う.まれる / う.まれ / うまれ / う.む / お.う / は.える / は.やす / き / なま / なま- / な.る
Tiếng Việt :Sinh sống, sinh sản
Ví Dụ :生長 = SANH, SINH-TRƯỜNG : sự sinh trưởng
Cách Viết :
Bài Tập :      
8左Tả
Hán Việt :Tả
Onyomi :サ / シャ / ヒダ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bên trái, tả hữu, cánh tả
Ví Dụ :左 = TẢ : trái
Cách Viết :
Bài Tập :      
9三Tam
Hán Việt :Tam
Onyomi :サン / ゾウ / ミッ
Kunyomi :み / み.つ
Tiếng Việt :3
Ví Dụ :三日 = TAM-NHẬT : ba ngày
Cách Viết :
Bài Tập :      
10西Tây
Hán Việt :Tây
Onyomi :セイ / サイ / ス / ニ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phương tây
Ví Dụ :西 = TÂY : hướng tây
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 4   ●●   Bài 6 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"