| 1年Niên |
|---|
|
Hán Việt :Niên
Onyomi :ネン / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Năm, niên đại
Ví Dụ :学年 = HỌC-NIÊN : niên khóa
|
| 2女Nữ |
|---|
|
Hán Việt :Nữ
Onyomi :ジョ / ニョ / ニョウ
Kunyomi :おんな
Tiếng Việt :Phụ nữ
Ví Dụ :女子 = NỮ-TỬ : nữ nhi
|
| 3分PHÂN |
|---|
|
Hán Việt :PHÂN
Onyomi :ブン、フン、ブ
Kunyomi :Phần, 1cm, 1%, 1/10
ふん:phút
わ.ける/かつ:chia
わ.かれる:bị chia
わ.かる:hiểu
Ví Dụ :
|
| 4父Phụ |
|---|
|
Hán Việt :Phụ
Onyomi :フ
Kunyomi :ちち
Tiếng Việt :Phụ tử, phụ thân, phụ huynh
Ví Dụ :お父さん = -PHỤ : thân phụ
|
| 5国Quốc |
|---|
|
Hán Việt :Quốc
Onyomi :コク / ク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nước, quốc gia, quốc ca
Ví Dụ :国境 = QUỐC-CẢNH : biên giới quốc gia
|
| 6山San, sơn |
|---|
|
Hán Việt :San, sơn
Onyomi :サン / セン / ヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Núi, sơn hà
Ví Dụ :山 = SAN, SƠN : sơn
|
| 7生Sanh, sinh |
|---|
|
Hán Việt :Sanh, sinh
Onyomi :セイ / ショウ / -
Kunyomi :い.きる / い.かす / い.ける / う.まれる / う.まれ / うまれ / う.む / お.う / は.える / は.やす / き / なま / なま- / な.る
Tiếng Việt :Sinh sống, sinh sản
Ví Dụ :生長 = SANH, SINH-TRƯỜNG : sự sinh trưởng
|
| 8左Tả |
|---|
|
Hán Việt :Tả
Onyomi :サ / シャ / ヒダ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bên trái, tả hữu, cánh tả
Ví Dụ :左 = TẢ : trái
|
| 9三Tam |
|---|
|
Hán Việt :Tam
Onyomi :サン / ゾウ / ミッ
Kunyomi :み / み.つ
Tiếng Việt :3
Ví Dụ :三日 = TAM-NHẬT : ba ngày
|
| 10西Tây |
|---|
|
Hán Việt :Tây
Onyomi :セイ / サイ / ス / ニ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phương tây
Ví Dụ :西 = TÂY : hướng tây
|