| 1見Kiến |
|---|
|
Hán Việt :Kiến
Onyomi :ケン
Kunyomi :み.る / み.える / み.せる
Tiếng Việt :Ý kiến
Ví Dụ :見付ける = KIẾN-PHÓ : tìm
|
| 2今Kim |
|---|
|
Hán Việt :Kim
Onyomi :コン / キン / イ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đương kim, kim nhật
Ví Dụ :今に = KIM : chẳng mấy chốc
|
| 3金Kim |
|---|
|
Hán Việt :Kim
Onyomi :キン / コン / ゴン / -ガ
Kunyomi :かね / かな-
Tiếng Việt :Hoàng kim, kim ngân
Ví Dụ :基金 = CƠ-KIM : ngân quỹ
|
| 4来Lai |
|---|
|
Hán Việt :Lai
Onyomi :ライ / タイ
Kunyomi :く.る / きた.る / きた.す / き.たす / き.たる / き
Tiếng Việt :Đến, tương lai, vị lai
Ví Dụ :再来年 = TÁI-LAI-NIÊN : năm sau nữa
|
| 5六Lục |
|---|
|
Hán Việt :Lục
Onyomi :ロク / リク / ム
Kunyomi :む / む.つ / むっ.つ
Tiếng Việt :6
Ví Dụ :六日 = LỤC-NHẬT : ngày thứ sáu
|
| 6母Mẫu |
|---|
|
Hán Việt :Mẫu
Onyomi :ボ
Kunyomi :はは / も
Tiếng Việt :Mẹ, phụ mẫu, mẫu thân
Ví Dụ :お母さん = -MẪU : thân mẫu
|
| 7木Mộc |
|---|
|
Hán Việt :Mộc
Onyomi :ボク / モク
Kunyomi :き / こ
Tiếng Việt :Cây, gỗ
Ví Dụ :木曜日 = MỘC-DIỆU-NHẬT : thứ năm
|
| 8毎Mỗi |
|---|
|
Hán Việt :Mỗi
Onyomi :マイ / -ゴト
Kunyomi :ごと
Tiếng Việt :Mỗi
Ví Dụ :毎週 = MỖI-CHU : mỗi tuần
|
| 9男Nam |
|---|
|
Hán Việt :Nam
Onyomi :ダン / ナン
Kunyomi :おとこ
Tiếng Việt :Đàn ông, nam giới
Ví Dụ :男 = NAM : trai
|
| 10南Nam |
|---|
|
Hán Việt :Nam
Onyomi :ナン / ナ / ミナ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phương nam
Ví Dụ :南 = NAM : phía Nam
|