| 1百Bách |
|---|
|
Hán Việt :Bách
Onyomi :ヒャク / ビャク / モ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trăm, bách niên
Ví Dụ :百 = BÁCH, BÁ, MẠCH : trăm
|
| 2白Bạch |
|---|
|
Hán Việt :Bạch
Onyomi :ハク / ビャク / シロ
Kunyomi :しろ / しら-
Tiếng Việt :Thanh bạch, bạch sắc
Ví Dụ :明白 = MINH-BẠCH : sự minh bạch
|
| 3半Bán |
|---|
|
Hán Việt :Bán
Onyomi :ハン / ナカ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bán cầu, bán nguyệt
Ví Dụ :半 = BÁN : sự trình bày
|
| 4八Bát |
|---|
|
Hán Việt :Bát
Onyomi :ハチ / ヨ
Kunyomi :や / や.つ / やっ.つ
Tiếng Việt :8
Ví Dụ :八 = BÁT : thứ tám
|
| 5本Bổn |
|---|
|
Hán Việt :Bổn
Onyomi :ホン / モ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sách, cơ bản, nguyên bản, bản chất
Ví Dụ :脚本 = CƯỚC-BỔN, BẢN : kịch bản
|
| 6高Cao |
|---|
|
Hán Việt :Cao
Onyomi :コウ / タカメ
Kunyomi :たか.い / たか / -だか / たか.まる
Tiếng Việt :Cao đẳng, cao thượng
Ví Dụ :高度 = CAO-ĐỘ : độ cao
|
| 7九Cửu |
|---|
|
Hán Việt :Cửu
Onyomi :キュウ / ク / ココノ
Kunyomi :ここの
Tiếng Việt :9
Ví Dụ :0
|
| 8名Danh |
|---|
|
Hán Việt :Danh
Onyomi :メイ / ミョウ / -
Kunyomi :丈
Tiếng Việt :Danh tính, địa danh
Ví Dụ :名字 = DANH-TỰ : họ
|
| 9間Gian |
|---|
|
Hán Việt :Gian
Onyomi :カン / ケン
Kunyomi :あいだ / ま / あい
Tiếng Việt :Trung gian, không gian
Ví Dụ :中間 = TRUNG-GIAN : trung gian
|
| 10校Giáo |
|---|
|
Hán Việt :Giáo
Onyomi :コウ / キョ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trường học
Ví Dụ :小学校 = TIỂU-HỌC-GIÁO : trường tiểu học
|