| 1飯Phạn |
|---|
|
Hán Việt :Phạn
Onyomi :ハン / メ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cơm
Ví Dụ :朝御飯 = TRIỀU-NGỰ-PHẠN : cơm sáng
|
| 2発Phát |
|---|
|
Hán Việt :Phát
Onyomi :ハツ / ホツ / ハナ
Kunyomi :た.つ / あば.く / おこ.る / つか.わす
Tiếng Việt :Xuất phát, phát kiến, phát hiện, phát ngôn
Ví Dụ :発揮 = PHÁT-HUY : sự phát huy
|
| 3風Phong |
|---|
|
Hán Việt :Phong
Onyomi :フウ / フ / -カ
Kunyomi :かぜ / かざ-
Tiếng Việt :Phong ba, phong cách, phong tục
Ví Dụ :気風 = KHÍ-PHONG
|
| 4服Phục |
|---|
|
Hán Việt :Phục
Onyomi :フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Y phục, cảm phục, phục vụ
Ví Dụ :洋服 = DƯƠNG-PHỤC : quần áo tây
|
| 5方Phương |
|---|
|
Hán Việt :Phương
Onyomi :ホウ / -ガ
Kunyomi :かた / -かた
Tiếng Việt :Phương hướng, phương pháp
Ví Dụ :方角 = PHƯƠNG-GIÁC : phương hướng
|
| 6館Quán |
|---|
|
Hán Việt :Quán
Onyomi :カン / タ
Kunyomi :やかた
Tiếng Việt :Đại sứ quán, hội quán
Ví Dụ :映画館 = ÁNH-HỌA-QUÁN : ráp hát
|
| 7広Quảng |
|---|
|
Hán Việt :Quảng
Onyomi :コウ
Kunyomi :ひろ.い / ひろ.まる / ひろ.める / ひろ.がる / ひろ.げる
Tiếng Việt :Quảng trường, quảng đại
Ví Dụ :広げる = QUẢNG : bành
|
| 8帰Quy |
|---|
|
Hán Việt :Quy
Onyomi :キ
Kunyomi :かえ.る / かえ.す / おく.る / とつ.ぐ
Tiếng Việt :Hồi quy
Ví Dụ :帰宅 = QUY-TRẠCH : việc về nhà
|
| 9色Sắc |
|---|
|
Hán Việt :Sắc
Onyomi :ショク / シキ / イ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Màu sắc, sắc dục
Ví Dụ :音色 = ÂM-SẮC : thanh điệu
|
| 10仕Sĩ |
|---|
|
Hán Việt :Sĩ
Onyomi :シ / ジ
Kunyomi :つか.える
Tiếng Việt :Làm việc
Ví Dụ :仕事 = SĨ-SỰ : công việc
|