| 1研Nghiên |
|---|
|
Hán Việt :Nghiên
Onyomi :ケン / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mài, nghiên cứu
Ví Dụ :研究 = NGHIÊN-CỨU : sự học tập
|
| 2業Nghiệp |
|---|
|
Hán Việt :Nghiệp
Onyomi :ギョウ / ゴウ / ワ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nghề nghiệp, công nghiệp, sự nghiệp
Ví Dụ :休業 = HƯU-NGHIỆP : sự đóng cửa không kinh doanh
|
| 3言Ngôn |
|---|
|
Hán Việt :Ngôn
Onyomi :ゲン / ゴン / コ
Kunyomi :い.う
Tiếng Việt :Ngôn ngữ, ngôn luận, phát ngôn
Ví Dụ :言付ける = NGÔN-PHÓ : nhắn tin
|
| 4魚Ngư |
|---|
|
Hán Việt :Ngư
Onyomi :ギョ / -ザカ
Kunyomi :うお / さかな
Tiếng Việt :Cá
Ví Dụ :魚 = NGƯ : cá
|
| 5牛Ngưu |
|---|
|
Hán Việt :Ngưu
Onyomi :ギュウ / ウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Con trâu
Ví Dụ :牛乳 = NGƯU-NHŨ : sữa bò
|
| 6元Nguyên |
|---|
|
Hán Việt :Nguyên
Onyomi :ゲン / ガン / モ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Gốc
Ví Dụ :還元 = HOÀN-NGUYÊN : sự trả lại trạng thái nguyên cũ
|
| 7楽Nhạc, lạc |
|---|
|
Hán Việt :Nhạc, lạc
Onyomi :ガク / ラク / ゴウ / コノ
Kunyomi :たの.しい / たの.しむ
Tiếng Việt :An lạc, lạc thú, âm nhạc
Ví Dụ :楽む = NHẠC, LẠC
|
| 8肉Nhục |
|---|
|
Hán Việt :Nhục
Onyomi :ニク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thịt
Ví Dụ :とり肉 = -NHỤC
|
| 9屋ốc |
|---|
|
Hán Việt :ốc
Onyomi :オク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phòng ốc
Ví Dụ :小屋 = TIỂU-ỐC : vựa
|
| 10品Phẩm |
|---|
|
Hán Việt :Phẩm
Onyomi :ヒン / ホン
Kunyomi :しな
Tiếng Việt :Sản phẩm
Ví Dụ :賞品 = THƯỞNG-PHẨM : phần thưởng
|