| 1口Khẩu |
|---|
|
Hán Việt :Khẩu
Onyomi :コウ / ク
Kunyomi :くち
Tiếng Việt :Miệng, nhân khẩu, khẩu ngữ
Ví Dụ :出入口 = XUẤT-NHẬP-KHẨU : cửa ra vào
|
| 2起Khởi |
|---|
|
Hán Việt :Khởi
Onyomi :キ
Kunyomi :お.きる / お.こる / お.こす / おこ.す / た.つ
Tiếng Việt :Khởi động, khởi sự, khởi nghĩa
Ví Dụ :起こす = KHỞI : cất
|
| 3空Không |
|---|
|
Hán Việt :Không
Onyomi :クウ / ムナシ
Kunyomi :そら / あ.く / あ.き / あ.ける / から / す.く / す.かす
Tiếng Việt :Không khí, hư không, hàng không
Ví Dụ :架空 = GIÁ-KHÔNG : ở trên trời
|
| 4去Khứ |
|---|
|
Hán Việt :Khứ
Onyomi :キョ / コ / -サ
Kunyomi :さ.る
Tiếng Việt :Quá khứ, trừ khử
Ví Dụ :去年 = KHỨ-NIÊN : năm qua
|
| 5犬Khuyển |
|---|
|
Hán Việt :Khuyển
Onyomi :ケン
Kunyomi :いぬ / いぬ-
Tiếng Việt :Con chó
Ví Dụ :犬 = KHUYỂN : khuyển
|
| 6建Kiến |
|---|
|
Hán Việt :Kiến
Onyomi :ケン / コン / タ
Kunyomi :た.てる / た.て / -だ.て
Tiếng Việt :Kiến thiết, kiến tạo
Ví Dụ :建物 = KIẾN-VẬT : tòa nhà
|
| 7京Kinh |
|---|
|
Hán Việt :Kinh
Onyomi :キョウ / ケイ / キン / ミヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kinh đô, kinh thành
Ví Dụ :上京 = THƯỢNG-KINH : việc đi tới Tokyo
|
| 8立Lập |
|---|
|
Hán Việt :Lập
Onyomi :リツ / リュウ / リットル / -ダテ
Kunyomi :た.つ / -た.つ / た.ち- / た.てる / -た.てる / た.て- / たて- / -た.て / -だ.て
Tiếng Việt :Thiết lập, tự lập
Ví Dụ :私立 = TƯ-LẬP : tư nhân lập ra
|
| 9理Lí |
|---|
|
Hán Việt :Lí
Onyomi :リ / コトワ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lí do, lí luận, nguyên lí
Ví Dụ :義理 = NGHĨA-LÍ : tình nghĩa
|
| 10料Liệu |
|---|
|
Hán Việt :Liệu
Onyomi :リョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nguyên liệu, tài liệu, nhiên liệu
Ví Dụ :原料 = NGUYÊN-LIỆU : nguyên liệu
|