| 1海Hải |
|---|
|
Hán Việt :Hải
Onyomi :カイ / ウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hải cảng, hải phận
Ví Dụ :海抜 = HẢI-BẠT : chiều cao trên mặt nước biển
|
| 2漢hán |
|---|
|
Hán Việt :hán
Onyomi :カン
Kunyomi :
Tiếng Việt :Nhà Hán, hán tự
Ví Dụ :漢字 : hán tự
|
| 3花Hoa |
|---|
|
Hán Việt :Hoa
Onyomi :カ / ケ / ハ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hoa, bông hoa
Ví Dụ :花壇 = HOA-ĐÀN : vườn hoa
|
| 4画Họa |
|---|
|
Hán Việt :Họa
Onyomi :ガ / カク / エ / カイ
Kunyomi :えが.く / かく.する / かぎ.る / はかりごと / はか.る
Tiếng Việt :Họa sĩ; kế hoạch
Ví Dụ :画家 = HỌA-GIA : họa sĩ
|
| 5会Hội |
|---|
|
Hán Việt :Hội
Onyomi :カイ / エ / アツマ
Kunyomi :あ.う / あ.わせる
Tiếng Việt :Hội họp, đại hội
Ví Dụ :学会 = HỌC-HỘI : hội các nhà khoa học
|
| 6有Hữu |
|---|
|
Hán Việt :Hữu
Onyomi :ユウ / ウ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sở hữu, hữu hạn
Ví Dụ :有様 = HỮU-DẠNG : trạng thái
|
| 7兄Huynh |
|---|
|
Hán Việt :Huynh
Onyomi :ケイ / キョウ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phụ huynh
Ví Dụ :兄 = HUYNH : anh trai
|
| 8計Kế |
|---|
|
Hán Việt :Kế
Onyomi :ケイ / ハカラ
Kunyomi :はか.る
Tiếng Việt :Thống kê; kế hoạch, kế toán
Ví Dụ :合計 = HỢP-KẾ : tổng số
|
| 9開Khai |
|---|
|
Hán Việt :Khai
Onyomi :カイ / アケ
Kunyomi :ひら.く / ひら.き / -びら.き / ひら.ける / あ.く
Tiếng Việt :Khai mạc, khai giảng
Ví Dụ :開会 = KHAI-HỘI : sự khai mạc (cuộc họp)
|
| 10考Khảo |
|---|
|
Hán Việt :Khảo
Onyomi :コウ / カンガ
Kunyomi :かんが.える
Tiếng Việt :Khảo sát, tư khảo
Ví Dụ :考える = KHẢO : nghĩ suy
|