| 1駅Dịch |
|---|
|
Hán Việt :Dịch
Onyomi :エキ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ga
Ví Dụ :駅 = DỊCH : nhà ga
|
| 2曜Diệu |
|---|
|
Hán Việt :Diệu
Onyomi :ヨ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngày trong tuần
Ví Dụ :木曜日 = MỘC-DIỆU-NHẬT : thứ năm
|
| 3用Dụng |
|---|
|
Hán Việt :Dụng
Onyomi :ヨウ / モチイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sử dụng, dụng cụ, công dụng
Ví Dụ :応用 = ỨNG-DỤNG : sự ứng dụng
|
| 4洋Dương |
|---|
|
Hán Việt :Dương
Onyomi :ヨ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đại dương, tây dương
Ví Dụ :洋服 = DƯƠNG-PHỤC : quần áo tây
|
| 5家Gia |
|---|
|
Hán Việt :Gia
Onyomi :カ / ケ / ウ
Kunyomi :いえ / や
Tiếng Việt :Gia đình, chuyên gia
Ví Dụ :家計 = GIA-KẾ : kinh tế gia đình
|
| 6者Giả |
|---|
|
Hán Việt :Giả
Onyomi :シャ
Kunyomi :もの
Tiếng Việt :Học giả, tác giả
Ví Dụ :後者 = HẬU-GIẢ : cái sau
|
| 7教Giáo |
|---|
|
Hán Việt :Giáo
Onyomi :キョウ / オソワ
Kunyomi :おし.える
Tiếng Việt :Giáo dục, giáo viên
Ví Dụ :教習 = GIÁO-TẬP
|
| 8界Giới |
|---|
|
Hán Việt :Giới
Onyomi :カイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thế giới, giới hạn, địa giới
Ví Dụ :世界 = THẾ-GIỚI : thế giới
|
| 9夏Hạ |
|---|
|
Hán Việt :Hạ
Onyomi :カ / ガ / ゲ
Kunyomi :なつ
Tiếng Việt :Mùa hè
Ví Dụ :夏 = HẠ : hạ
|
| 10黒Hắc |
|---|
|
Hán Việt :Hắc
Onyomi :コク
Kunyomi :くろ / くろ.ずむ / くろ.い
Tiếng Việt :Đen, hắc ám
Ví Dụ :黒 = HẮC : mái chìa
|