| 1終Chung |
|---|
|
Hán Việt :Chung
Onyomi :シュウ / ツイ
Kunyomi :お.わる / -お.わる / おわ.る / お.える / つい
Tiếng Việt :Chung kết, chung liễu
Ví Dụ :最終 = TỐI-CHUNG : sau cùng
|
| 2転Chuyển |
|---|
|
Hán Việt :Chuyển
Onyomi :テン
Kunyomi :ころ.がる / ころ.げる / ころ.がす / ころ.ぶ / まろ.ぶ / うたた / うつ.る
Tiếng Việt :Chuyển động
Ví Dụ :逆転 = NGHỊCH-CHUYỂN : sự xoay ngược
|
| 3古Cổ |
|---|
|
Hán Việt :Cổ
Onyomi :コ / -フル
Kunyomi :ふる.い / ふる-
Tiếng Việt :Cũ, cổ điển, đồ cổ
Ví Dụ :古い = CỔ : cũ
|
| 4公Công |
|---|
|
Hán Việt :Công
Onyomi :コウ / ク / オオヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Công cộng, công thức, công tước
Ví Dụ :公開 = CÔNG-KHAI : sự công khai
|
| 5工Công |
|---|
|
Hán Việt :Công
Onyomi :コウ / ク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Công tác, công nhân
Ví Dụ :工事 = CÔNG-SỰ : công trường xây dựng
|
| 6強Cường |
|---|
|
Hán Việt :Cường
Onyomi :キョウ / ゴウ / コワ
Kunyomi :つよ.い / つよ.まる / つよ.める / し.いる
Tiếng Việt :Cường quốc; miễn cưỡng
Ví Dụ :強烈 = CƯỜNG-LIỆT : quyết liệt
|
| 7究Cứu |
|---|
|
Hán Việt :Cứu
Onyomi :キュウ / ク / キワメ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nghiên cứu, cứu cánh
Ví Dụ :研究 = NGHIÊN-CỨU : sự học tập
|
| 8野Dã |
|---|
|
Hán Việt :Dã
Onyomi :ヤ / ショ
Kunyomi :の / の
Tiếng Việt :Cánh đồng, hoang dã, thôn dã
Ví Dụ :野菜 = DÃ-THÁI : rau
|
| 9夜Dạ |
|---|
|
Hán Việt :Dạ
Onyomi :ヤ
Kunyomi :よ / よる
Tiếng Việt :Ban đêm, dạ cảnh, dạ quang
Ví Dụ :昨夜 = TẠC-DẠ : hồi khuya
|
| 10以Dĩ |
|---|
|
Hán Việt :Dĩ
Onyomi :イ / モッ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Dĩ tiền, dĩ vãng
Ví Dụ :以内 = DĨ-NỘI : trong vòng
|