| 1近Cận |
|---|
|
Hán Việt :Cận
Onyomi :キン / コン / チカ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thân cận, cận thị, cận cảnh
Ví Dụ :近視 = CẬN-THỊ : sự cận thị
|
| 2急Cấp |
|---|
|
Hán Việt :Cấp
Onyomi :キュウ
Kunyomi :いそ.ぐ / いそ.ぎ
Tiếng Việt :Khẩn cấp, cấp cứu
Ví Dụ :急速 = CẤP-TỐC : cấp tốc
|
| 3真Chân |
|---|
|
Hán Việt :Chân
Onyomi :シン / マコ
Kunyomi :ま / ま-
Tiếng Việt :Chân lí, chân thực
Ví Dụ :真っ黒 = CHÂN-HẮC : đen kịt
|
| 4正Chánh |
|---|
|
Hán Việt :Chánh
Onyomi :セイ / ショウ / マサ
Kunyomi :ただ.しい / ただ.す / まさ
Tiếng Việt :Chính đáng, chính nghĩa, chân chính
Ví Dụ :改正 = CẢI-CHÁNH : sự cải chính
|
| 5質Chất |
|---|
|
Hán Việt :Chất
Onyomi :シツ / シチ / チ
Kunyomi :たち / ただ.す / もと / わりふ
Tiếng Việt :Vật chất, phẩm chất, khí chất
Ví Dụ :質 = CHẤT : chất lượng
|
| 6止Chỉ |
|---|
|
Hán Việt :Chỉ
Onyomi :シ / -サ
Kunyomi :と.まる / -ど.まり / と.める / -と.める / -ど.め / とど.める / とど.め / とど.まる / や.める / や.む / -や.む / よ.
Tiếng Việt :Đình chỉ
Ví Dụ :止める = CHỈ : bỏ
|
| 7紙Chỉ |
|---|
|
Hán Việt :Chỉ
Onyomi :シ
Kunyomi :かみ
Tiếng Việt :Giấy
Ví Dụ :紙 = CHỈ : giấy
|
| 8週Chu |
|---|
|
Hán Việt :Chu
Onyomi :シュウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tuần
Ví Dụ :週 = CHU : tuần
|
| 9注Chú |
|---|
|
Hán Việt :Chú
Onyomi :チュウ
Kunyomi :そそ.ぐ / さ.す / つ.ぐ
Tiếng Việt :Chú ý, chú thích
Ví Dụ :注意 = CHÚ-Ý : ý tứ
|
| 10主Chủ |
|---|
|
Hán Việt :Chủ
Onyomi :シュ / ス / シュウ / アル
Kunyomi :ぬし / おも
Tiếng Việt :Chủ yếu, chủ nhân
Ví Dụ :主義 = CHỦ-NGHĨA : chủ nghĩa
|