| 1度Độ |
|---|
|
Hán Việt :Độ
Onyomi :ド / ト / タク / -タ
Kunyomi :たび
Tiếng Việt :Mức độ, quá độ, độ lượng
Ví Dụ :高度 = CAO-ĐỘ : độ cao
|
| 2冬Đông |
|---|
|
Hán Việt :Đông
Onyomi :トウ
Kunyomi :ふゆ
Tiếng Việt :Mùa đông
Ví Dụ :冬 = ĐÔNG : đông
|
| 3同Đồng |
|---|
|
Hán Việt :Đồng
Onyomi :ドウ
Kunyomi :おな.じ
Tiếng Việt :Đồng nhất, tương đồng
Ví Dụ :同じ = ĐỒNG : sự giống nhau
|
| 4動Động |
|---|
|
Hán Việt :Động
Onyomi :ドウ / ウゴカ
Kunyomi :うご.く
Tiếng Việt :Hoạt động, chuyển động
Ví Dụ :異動 = DỊ-ĐỘNG : sự thay đổi
|
| 5堂Đường |
|---|
|
Hán Việt :Đường
Onyomi :ドウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thực đường, thiên đường
Ví Dụ :食堂 = THỰC-ĐƯỜNG : nhà ăn
|