| 1院Viện |
|---|
|
Hán Việt :Viện
Onyomi :イン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Học viện, y viện
Ví Dụ :病院 = BỆNH-VIỆN : sinh bệnh
|
| 2社Xã |
|---|
|
Hán Việt :Xã
Onyomi :シャ / ヤシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Xã hội, công xã, hợp tác xã
Ví Dụ :新聞社 = TÂN-VĂN-XÃ : tòa soạn báo
|
| 3赤Xích |
|---|
|
Hán Việt :Xích
Onyomi :セキ / シャク / アカラメ
Kunyomi :あか / あか- / あか.い / あか.らむ
Tiếng Việt :Đỏ, xích kì, xích đạo, xích thập tự
Ví Dụ :赤い = XÍCH : đỏ
|
| 4春Xuân |
|---|
|
Hán Việt :Xuân
Onyomi :シュン / ハ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mùa xuân, thanh xuân
Ví Dụ :春 = XUÂN : xuân
|
| 5医Y |
|---|
|
Hán Việt :Y
Onyomi :イ
Kunyomi :い.やす / い.する / くすし
Tiếng Việt :Y học, y viện
Ví Dụ :医者 = Y-GIẢ : y
|
| 6意Ý |
|---|
|
Hán Việt :Ý
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ý nghĩa, ý thức, ý kiến, chú ý
Ví Dụ :意欲 = Ý-DỤC : sự mong muốn
|
| 7多Đa |
|---|
|
Hán Việt :Đa
Onyomi :タ
Kunyomi :おお.い / まさ.に / まさ.る
Tiếng Việt :Đa số
Ví Dụ :多い = ĐA : bộn
|
| 8特Đặc |
|---|
|
Hán Việt :Đặc
Onyomi :トク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đặc biệt, đặc công
Ví Dụ :特急 = ĐẶC-CẤP : tàu tốc hành
|
| 9待Đãi |
|---|
|
Hán Việt :Đãi
Onyomi :タイ / -マ
Kunyomi :ま.つ
Tiếng Việt :Đợi, đối đãi
Ví Dụ :待つ = ĐÃI : chờ đợi
|
| 10代Đại |
|---|
|
Hán Việt :Đại
Onyomi :ダイ / タイ / シ
Kunyomi :か.わる / かわ.る / かわ.り / -がわ.り / か.える / よ
Tiếng Việt :Đại biểu, thời đại, đại diện, đại thế
Ví Dụ :代わる = ĐẠI : thay đổi
|