| 1知Tri |
|---|
|
Hán Việt :Tri
Onyomi :チ / シラセ
Kunyomi :し.る
Tiếng Việt :Tri thức, tri giác
Ví Dụ :承知 = THỪA-TRI : sự chấp nhận
|
| 2持Trì |
|---|
|
Hán Việt :Trì
Onyomi :ジ / モテ
Kunyomi :も.つ / -も.ち
Tiếng Việt :Cầm, duy trì
Ví Dụ :気持ち = KHÍ-TRÌ : tâm địa
|
| 3朝Triều |
|---|
|
Hán Việt :Triều
Onyomi :チョウ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Buổi sáng, triều đình
Ví Dụ :朝 = TRIỀU : ban sáng
|
| 4重Trọng |
|---|
|
Hán Việt :Trọng
Onyomi :ジュウ / チョウ / オ
Kunyomi :え / おも.い / おも.り / おも.なう / かさ.ねる / かさ.なる
Tiếng Việt :Trọng lượng; trùng phùng
Ví Dụ :厳重 = NGHIÊM-TRỌNG : nghiêm trọng
|
| 5昼Trú |
|---|
|
Hán Việt :Trú
Onyomi :チュウ
Kunyomi :ひる
Tiếng Việt :Buổi trưa
Ví Dụ :昼 = TRÚ : ban trưa
|
| 6住Trụ |
|---|
|
Hán Việt :Trụ
Onyomi :ジュウ / ヂュウ / チュウ / -ズマ
Kunyomi :す.む / す.まう
Tiếng Việt :Cư trú; trụ sở
Ví Dụ :住民 = TRỤ-DÂN : hộ khẩu
|
| 7着Trứ |
|---|
|
Hán Việt :Trứ
Onyomi :チャク / ジャク
Kunyomi :き.る / -ぎ / き.せる / -き.せ / つ.く / つ.ける
Tiếng Việt :Đến, đáo trước, mặc
Ví Dụ :着せる = TRỨ : mặc
|
| 8思Tư |
|---|
|
Hán Việt :Tư
Onyomi :シ
Kunyomi :おも.う / おもえら.く / おぼ.す
Tiếng Việt :Nghĩ, suy tư, tư tưởng, tư duy
Ví Dụ :片思い = PHIẾN-TƯ : sự yêu đơn phương
|
| 9私Tư |
|---|
|
Hán Việt :Tư
Onyomi :シ
Kunyomi :わたくし / わたし
Tiếng Việt :Tư nhân, công tư, tư lợi
Ví Dụ :私鉄 = TƯ-THIẾT : đường sắt tư doanh
|
| 10死Tử |
|---|
|
Hán Việt :Tử
Onyomi :シ
Kunyomi :し.ぬ / し.に-
Tiếng Việt :Tử thi, tự tử
Ví Dụ :死ぬ = TỬ : xuống lỗ
|