| 1少Thiểu |
|---|
|
Hán Việt :Thiểu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :すく.ない / すこ.し
Tiếng Việt :Thiếu niên; thiểu số
Ví Dụ :少女 = THIỂU-NỮ : thiếu nữ
|
| 2通Thông |
|---|
|
Hán Việt :Thông
Onyomi :ツウ / ツ / カヨ
Kunyomi :とお.る / とお.り / -とお.り / -どお.り / とお.す / とお.し / -どお.し
Tiếng Việt :Thông qua, thông hành, phổ thông
Ví Dụ :通路 = THÔNG-LỘ : ngõ hẻm
|
| 3秋Thu |
|---|
|
Hán Việt :Thu
Onyomi :シュウ / ト
Kunyomi :あき
Tiếng Việt :Mùa thu
Ví Dụ :秋 = THU : thu
|
| 4手Thủ |
|---|
|
Hán Việt :Thủ
Onyomi :シュ / ズ
Kunyomi :て / て- / -て / た-
Tiếng Việt :Tay, thủ đoạn
Ví Dụ :手帳 = THỦ-TRƯỚNG : sổ tay
|
| 5始Thủy |
|---|
|
Hán Việt :Thủy
Onyomi :シ / ハジマ
Kunyomi :はじ.める / -はじ.める
Tiếng Việt :Ban đầu, khai thủy, nguyên thủy
Ví Dụ :始める = THỦY : mở màn
|
| 6夕Tịch |
|---|
|
Hán Việt :Tịch
Onyomi :セキ / ユ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tịch dương
Ví Dụ :夕方 = TỊCH-PHƯƠNG : chiều hôm
|
| 7族Tộc |
|---|
|
Hán Việt :Tộc
Onyomi :ゾ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Gia tộc, dân tộc, chủng tộc
Ví Dụ :家族 = GIA-TỘC : quyến thuộc
|
| 8送Tống |
|---|
|
Hán Việt :Tống
Onyomi :ソウ
Kunyomi :おく.る
Tiếng Việt :Tiễn, tống tiễn, tống đạt
Ví Dụ :送別 = TỐNG-BIỆT : lời chào tạm biệt
|
| 9茶Trà |
|---|
|
Hán Việt :Trà
Onyomi :チャ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trà
Ví Dụ :紅茶 = HỒNG-TRÀ : trà đen
|
| 10場Tràng,trường |
|---|
|
Hán Việt :Tràng,trường
Onyomi :ジョウ / チョウ
Kunyomi :ば
Tiếng Việt :Hội trường, quảng trường
Ví Dụ :酒場 = TỬU-TRÀNG,TRƯỜNG : quán bar
|