Hán Tự Bài 11
1走Tẩu
Hán Việt :Tẩu
Onyomi :ソウ / ハシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chạy
Ví Dụ :走る = TẨU : tẩu
Cách Viết :
Bài Tập :      
2台Thai
Hán Việt :Thai
Onyomi :ダイ / タイ
Kunyomi :うてな / われ / つかさ
Tiếng Việt :Lâu đài, đài
Ví Dụ :台所 = THAI-SỞ : bếp nước
Cách Viết :
Bài Tập :      
3貸Thải
Hán Việt :Thải
Onyomi :タイ
Kunyomi :か.す / か.し- / かし-
Tiếng Việt :Cho mượn
Ví Dụ :貸す = THẢI : bán đợ
Cách Viết :
Bài Tập :      
4親Thân
Hán Việt :Thân
Onyomi :シン / シタシ
Kunyomi :おや / おや- / した.しい
Tiếng Việt :Thân thuộc, thân thích, thân thiết
Ví Dụ :親 = THÂN : cha mẹ
Cách Viết :
Bài Tập :      
5青Thanh
Hán Việt :Thanh
Onyomi :セイ / ショウ / アオ
Kunyomi :あお / あお-
Tiếng Việt :Xanh, thanh thiên, thanh niên
Ví Dụ :青 = THANH : màu xanh lơ
Cách Viết :
Bài Tập :      
6室Thất
Hán Việt :Thất
Onyomi :シツ
Kunyomi :むろ
Tiếng Việt :Phòng, giáo thất
Ví Dụ :教室 = GIÁO-THẤT : buồng học
Cách Viết :
Bài Tập :      
7世Thế
Hán Việt :Thế
Onyomi :セイ / セ / ソウ / サンジュ
Kunyomi :よ
Tiếng Việt :Thế giới, thế gian, thế sự
Ví Dụ :世界 = THẾ-GIỚI : thế giới
Cách Viết :
Bài Tập :      
8体Thể
Hán Việt :Thể
Onyomi :タイ / テイ / カタ
Kunyomi :からだ
Tiếng Việt :Hình thể, thân thể, thể thao
Ví Dụ :重体 = TRỌNG-THỂ : sự ốm nặng
Cách Viết :
Bài Tập :      
9試Thí
Hán Việt :Thí
Onyomi :シ
Kunyomi :こころ.みる / ため.す
Tiếng Việt :Thí nghiệm, thí điểm
Ví Dụ :試合 = THÍ-HỢP : cuộc thi đấu
Cách Viết :
Bài Tập :      
10切Thiết
Hán Việt :Thiết
Onyomi :セツ / サイ / -ギ
Kunyomi :き.る / -き.る / き.り / -き.り / -ぎ.り / き.れる / -き.れる / き.れ / -き.れ
Tiếng Việt :Cắt, thiết thực, thân thiết
Ví Dụ :区切る = KHU-THIẾT : cắt bỏ
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 10   ●●   Bài 12 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"