| 1使Sử |
|---|
|
Hán Việt :Sử
Onyomi :シ
Kunyomi :つか.う / つか.い / -つか.い / -づか.い
Tiếng Việt :Sử dụng; sứ giả, thiên sứ
Ví Dụ :大使館 = ĐẠI, THÁI-SỬ-QUÁN : tòa đại sứ
|
| 2事Sự |
|---|
|
Hán Việt :Sự
Onyomi :ジ / ズ / ツカエ
Kunyomi :こと / つか.う
Tiếng Việt :Sự việc
Ví Dụ :検事 = KIỂM-SỰ : công tố viên
|
| 3借Tá |
|---|
|
Hán Việt :Tá
Onyomi :シャク
Kunyomi :か.りる
Tiếng Việt :Mượn, tá điền
Ví Dụ :借りる = TÁ : mướn
|
| 4写Tả |
|---|
|
Hán Việt :Tả
Onyomi :シャ / ジャ
Kunyomi :うつ.す / うつ.る / うつ- / うつ.し
Tiếng Việt :Miêu tả
Ví Dụ :写し = TẢ : bản sao
|
| 5作Tác |
|---|
|
Hán Việt :Tác
Onyomi :サク / サ / -ヅク
Kunyomi :つく.る / つく.り
Tiếng Việt :Tác phẩm, công tác, canh tác
Ví Dụ :動作 = ĐỘNG-TÁC : động tác
|
| 6心Tâm |
|---|
|
Hán Việt :Tâm
Onyomi :ー
Kunyomi :りっしんべん
Tiếng Việt :Tâm lí, nội tâm
Ví Dụ :苦心 = KHỔ-TÂM : sự lao tâm khổ tứ
|
| 7新Tân |
|---|
|
Hán Việt :Tân
Onyomi :シン
Kunyomi :あたら.しい / あら.た / あら- / にい
Tiếng Việt :Mới, cách tân, tân thời
Ví Dụ :新聞 = TÂN-VĂN : nhật báo
|
| 8早Tảo |
|---|
|
Hán Việt :Tảo
Onyomi :ソウ / サッ
Kunyomi :はや.い / はや / はや- / はや.まる / はや.める / さ
Tiếng Việt :Sớm, tảo hôn
Ví Dụ :早い = TẢO : mau
|
| 9集Tập |
|---|
|
Hán Việt :Tập
Onyomi :シュウ / ツド
Kunyomi :あつ.まる / あつ.める
Tiếng Việt :Tập hợp, tụ tập
Ví Dụ :集金 = TẬP-KIM : sự thu được tiền
|
| 10習Tập |
|---|
|
Hán Việt :Tập
Onyomi :シュウ / ジュ
Kunyomi :なら.う / なら.い
Tiếng Việt :Học tập
Ví Dụ :教習 = GIÁO-TẬP
|