| 1音Âm |
|---|
|
Hán Việt :Âm
Onyomi :オン / イン / -ノン
Kunyomi :おと
Tiếng Việt :Âm thanh, phát âm
Ví Dụ :音 = ÂM : âm thanh
|
| 2飲Ẩm |
|---|
|
Hán Việt :Ẩm
Onyomi :イン / オン
Kunyomi :の.む / -の.み
Tiếng Việt :Ẩm thực
Ví Dụ :飲み物 = ẨM-VẬT : đồ uống
|
| 3安An |
|---|
|
Hán Việt :An
Onyomi :アン / ヤスラ
Kunyomi :やす.い / やす.まる / やす
Tiếng Việt :An bình, an ổn
Ví Dụ :安心 = AN-TÂM : yên lòng
|
| 4英Anh |
|---|
|
Hán Việt :Anh
Onyomi :エイ / ハナブ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Anh hùng, anh tú, anh tuấn
Ví Dụ :英字 = ANH-TỰ
|
| 5映Ánh |
|---|
|
Hán Việt :Ánh
Onyomi :エイ / -バ
Kunyomi :うつ.る / うつ.す / は.える
Tiếng Việt :Phản ánh
Ví Dụ :映画館 = ÁNH-HỌA-QUÁN : ráp hát
|
| 6不Bất |
|---|
|
Hán Việt :Bất
Onyomi :フ / ブ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bất công, bất bình đẳng, bất tài
Ví Dụ :不便 = BẤT-TIỆN : bất tiện
|
| 7病Bệnh |
|---|
|
Hán Việt :Bệnh
Onyomi :ビョウ / ヘイ
Kunyomi :や.む / -や.み / やまい
Tiếng Việt :Bệnh nhân, bệnh viện, bệnh tật
Ví Dụ :病院 = BỆNH-VIỆN : sinh bệnh
|
| 8別Biệt |
|---|
|
Hán Việt :Biệt
Onyomi :ベツ / ワケ
Kunyomi :わか.れる
Tiếng Việt :Biệt li, đặc biệt, tạm biệt
Ví Dụ :格別 = CÁCH-BIỆT : khác biệt
|
| 9歩Bộ |
|---|
|
Hán Việt :Bộ
Onyomi :ホ / ブ / フ / アユ
Kunyomi :ある.く
Tiếng Việt :Bộ hành, tiến bộ
Ví Dụ :歩く = BỘ : đi bộ
|
| 10歌Ca |
|---|
|
Hán Việt :Ca
Onyomi :カ
Kunyomi :うた / うた.う
Tiếng Việt :Ca dao, ca khúc
Ví Dụ :歌 = CA : bài hát
|