| 1喜Hỉ |
|---|
|
Hán Việt :Hỉ
Onyomi :キ / ヨロコバ
Kunyomi :よろこ.ぶ
Tiếng Việt :Vui
Ví Dụ :喜劇 = HỈ-KỊCH : kịch vui
|
| 2険Hiểm |
|---|
|
Hán Việt :Hiểm
Onyomi :ケン
Kunyomi :けわ.しい
Tiếng Việt :Nguy hiểm, mạo hiểm, hiểm ác
Ví Dụ :危険 = NGUY-HIỂM : sự nguy hiểm
|
| 3現Hiện |
|---|
|
Hán Việt :Hiện
Onyomi :ゲン / アラワ
Kunyomi :あらわ.れる
Tiếng Việt :Xuất hiện, hiện tại, hiện tượng, hiện hình
Ví Dụ :実現 = THỰC-HIỆN : thực hiện
|
| 4形Hình |
|---|
|
Hán Việt :Hình
Onyomi :ケイ / ギョウ / ナ
Kunyomi :かた / -がた / かたち
Tiếng Việt :Hình thức, hình hài, định hình
Ví Dụ :形容詞 = HÌNH-DUNG-TỪ : hình dung từ
|
| 5呼Hô |
|---|
|
Hán Việt :Hô
Onyomi :コ / ヨ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Gọi tên, hô hoán, hô hấp, hô hào
Ví Dụ :呼ぶ = HÔ : gào
|
| 6互Hỗ |
|---|
|
Hán Việt :Hỗ
Onyomi :ゴ
Kunyomi :たが.い / かたみ.に
Tiếng Việt :Tương hỗ
Ví Dụ :お互い = -HỖ : của nhau
|
| 7化Hóa |
|---|
|
Hán Việt :Hóa
Onyomi :カ / ケ
Kunyomi :ば.ける / ば.かす / ふ.ける / け.する
Tiếng Việt :Biến hóa
Ví Dụ :化する = HÓA
|
| 8和Hòa |
|---|
|
Hán Việt :Hòa
Onyomi :ワ / オ / カ / ナゴヤ
Kunyomi :やわ.らぐ / やわ.らげる / なご.む
Tiếng Việt :Hòa bình, tổng hòa, điều hòa
Ví Dụ :共和 = CỘNG-HÒA : cộng hòa
|
| 9完Hoàn |
|---|
|
Hán Việt :Hoàn
Onyomi :カン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hoàn thành, hoàn toàn
Ví Dụ :完成 = HOÀN-THÀNH : sự hoàn thành
|
| 10横Hoành |
|---|
|
Hán Việt :Hoành
Onyomi :オウ
Kunyomi :よこ
Tiếng Việt :Tung hoành, hoành độ, hoành hành
Ví Dụ :横 = HOÀNH : bên cạnh
|