| 1害Hại |
|---|
|
Hán Việt :Hại
Onyomi :ガイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Có hại, độc hại, lợi hại
Ví Dụ :障害 = CHƯỚNG-HẠI : truân chuyên
|
| 2寒Hàn |
|---|
|
Hán Việt :Hàn
Onyomi :カン / サム
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lạnh
Ví Dụ :寒い = HÀN : lạnh lẽo
|
| 3限Hạn |
|---|
|
Hán Việt :Hạn
Onyomi :ゲン
Kunyomi :かぎ.る / かぎ.り / -かぎ.り
Tiếng Việt :Giới hạn, hữu hạn, hạn độ
Ví Dụ :局限 = CỤC-HẠN
|
| 4降Hàng |
|---|
|
Hán Việt :Hàng
Onyomi :コウ / ゴ / クダ
Kunyomi :お.りる / お.ろす / ふ.る / ふ.り / くだ.る
Tiếng Việt :Giáng trần; đầu hàng
Ví Dụ :降ろす = HÀNG : thòng
|
| 5幸Hạnh |
|---|
|
Hán Việt :Hạnh
Onyomi :コウ / シアワ
Kunyomi :さいわ.い / さち
Tiếng Việt :Hạnh phúc, hạnh vận
Ví Dụ :幸運 = HẠNH-VẬN : số đỏ
|
| 6号Hào |
|---|
|
Hán Việt :Hào
Onyomi :ゴウ
Kunyomi :さけ.ぶ / よびな
Tiếng Việt :Phiên hiệu, tín hiệu, phù hiệu
Ví Dụ :番号 = PHIÊN-HÀO : số hiệu
|
| 7好Hảo |
|---|
|
Hán Việt :Hảo
Onyomi :コウ / イ
Kunyomi :この.む / す.く / よ.い
Tiếng Việt :Hữu hảo; hiếu sắc
Ví Dụ :友好 = HỮU-HẢO : tình bạn
|
| 8吸Hấp |
|---|
|
Hán Việt :Hấp
Onyomi :キュウ
Kunyomi :す.う
Tiếng Việt :Hô hấp, hấp thu
Ví Dụ :吸う = HẤP : hấp
|
| 9候Hậu |
|---|
|
Hán Việt :Hậu
Onyomi :コウ
Kunyomi :そうろう
Tiếng Việt :Mùa, khí hậu, thời hậu
Ví Dụ :気候 = KHÍ-HẬU : thủy thổ
|
| 10係Hệ |
|---|
|
Hán Việt :Hệ
Onyomi :ケイ
Kunyomi :かか.る / かかり / -がかり / かか.わる
Tiếng Việt :Quan hệ, hệ số
Ví Dụ :関係 = QUAN-HỆ : liên quan
|