| 1種Chủng |
|---|
|
Hán Việt :Chủng
Onyomi :シュ / -グ
Kunyomi :たね
Tiếng Việt :Chủng loại, chủng tộc
Ví Dụ :一種 = NHẤT-CHỦNG : một loại
|
| 2機Cơ |
|---|
|
Hán Việt :Cơ
Onyomi :キ
Kunyomi :はた
Tiếng Việt :Cơ khí, thời cơ, phi cơ
Ví Dụ :危機 = NGUY-CƠ : nguy cơ
|
| 3共Cộng |
|---|
|
Hán Việt :Cộng
Onyomi :キョウ
Kunyomi :とも / とも.に / -ども
Tiếng Việt :Tổng cộng, cộng sản, công cộng
Ví Dụ :共産 = CỘNG-SẢN
|
| 4居Cư |
|---|
|
Hán Việt :Cư
Onyomi :キョ / コ / オ
Kunyomi :い.る / -い
Tiếng Việt :Cư trú
Ví Dụ :隠居 = ẨN-CƯ : về hưu
|
| 5具Cụ |
|---|
|
Hán Việt :Cụ
Onyomi :グ / ツブサ
Kunyomi :そな.える
Tiếng Việt :Công cụ, dụng cụ
Ví Dụ :敬具 = KÍNH-CỤ : Kính thư
|
| 6局Cục |
|---|
|
Hán Việt :Cục
Onyomi :キョク
Kunyomi :つぼね
Tiếng Việt :Cục diện, cục kế hoạch
Ví Dụ :郵便局 = BƯU-TIỆN-CỤC : bưu điện
|
| 7供Cung |
|---|
|
Hán Việt :Cung
Onyomi :キョウ / ク / クウ / グ
Kunyomi :そな.える / とも / -ども
Tiếng Việt :Cung cấp, cung phụng
Ví Dụ :子供 = TỬ-CUNG : trẻ nhỏ
|
| 8民Dân |
|---|
|
Hán Việt :Dân
Onyomi :ミン / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quốc dân, dân tộc
Ví Dụ :国民 = QUỐC-DÂN : thứ dân
|
| 9引Dẫn |
|---|
|
Hán Việt :Dẫn
Onyomi :イン / ヒケ
Kunyomi :ひ.く / ひ.き / ひ.き- / -び.き
Tiếng Việt :Dẫn hỏa
Ví Dụ :引分け = DẪN : sự hòa (tỷ số)
|
| 10様Dạng |
|---|
|
Hán Việt :Dạng
Onyomi :ヨウ / ショウ
Kunyomi :さま / さん
Tiếng Việt :Đa dạng, hình dạng
Ví Dụ :様々 = DẠNG : khác nhau
|