| 1求Cầu |
|---|
|
Hán Việt :Cầu
Onyomi :キュウ / グ
Kunyomi :もと.める
Tiếng Việt :Yêu cầu, mưu cầu
Ví Dụ :0
|
| 2球Cầu |
|---|
|
Hán Việt :Cầu
Onyomi :キュウ / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quả cầu, địa cầu
Ví Dụ :球 = CẦU : quả cầu
|
| 3制Chế |
|---|
|
Hán Việt :Chế
Onyomi :セイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chế ngự, thể chế, chế độ
Ví Dụ :規制 = QUY-CHẾ : quy định
|
| 4支Chi |
|---|
|
Hán Việt :Chi
Onyomi :ー
Kunyomi :しんよう / じゅうまた
Tiếng Việt :Chi nhánh, chi trì (ủng hộ)
Ví Dụ :支出 = CHI-XUẤT : sự chi ra
|
| 5指Chỉ |
|---|
|
Hán Việt :Chỉ
Onyomi :シ / -サ
Kunyomi :ゆび / さ.す
Tiếng Việt :Chỉ định, chỉ số
Ví Dụ :小指 = TIỂU-CHỈ : ngón tay út
|
| 6戦Chiến |
|---|
|
Hán Việt :Chiến
Onyomi :セン / ワナナ
Kunyomi :いくさ / たたか.う / おのの.く / そよぐ
Tiếng Việt :Chiến tranh, chiến đấu
Ví Dụ :戦争 = CHIẾN-TRANH : chiến đấu
|
| 7折Chiết |
|---|
|
Hán Việt :Chiết
Onyomi :セツ / オレ
Kunyomi :お.る / おり / お.り / -お.り
Tiếng Việt :Bẻ gãy, chiết suất
Ví Dụ :折る = CHIẾT : uốn
|
| 8招Chiêu |
|---|
|
Hán Việt :Chiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :まね.く
Tiếng Việt :Chiêu đãi
Ví Dụ :招待 = CHIÊU-ĐÃI : buổi chiêu đãi
|
| 9政Chính,chánh |
|---|
|
Hán Việt :Chính,chánh
Onyomi :セイ / ショウ / マ
Kunyomi :まつりごと
Tiếng Việt :Chính phủ, chính sách, hành chính
Ví Dụ :政治 = CHÍNH,CHÁNH-TRỊ : chính trị
|
| 10職Chức |
|---|
|
Hán Việt :Chức
Onyomi :ショク / ソ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chức vụ, từ chức
Ví Dụ :就職 = TỰU-CHỨC : hoạt động tìm kiếm việc của sinh viên năm cuối của nhật
|