Hán Tự Bài 4
1求Cầu
Hán Việt :Cầu
Onyomi :キュウ / グ
Kunyomi :もと.める
Tiếng Việt :Yêu cầu, mưu cầu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2球Cầu
Hán Việt :Cầu
Onyomi :キュウ / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Quả cầu, địa cầu
Ví Dụ :球 = CẦU : quả cầu
Cách Viết :
Bài Tập :      
3制Chế
Hán Việt :Chế
Onyomi :セイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chế ngự, thể chế, chế độ
Ví Dụ :規制 = QUY-CHẾ : quy định
Cách Viết :
Bài Tập :      
4支Chi
Hán Việt :Chi
Onyomi :ー
Kunyomi :しんよう / じゅうまた
Tiếng Việt :Chi nhánh, chi trì (ủng hộ)
Ví Dụ :支出 = CHI-XUẤT : sự chi ra
Cách Viết :
Bài Tập :      
5指Chỉ
Hán Việt :Chỉ
Onyomi :シ / -サ
Kunyomi :ゆび / さ.す
Tiếng Việt :Chỉ định, chỉ số
Ví Dụ :小指 = TIỂU-CHỈ : ngón tay út
Cách Viết :
Bài Tập :      
6戦Chiến
Hán Việt :Chiến
Onyomi :セン / ワナナ
Kunyomi :いくさ / たたか.う / おのの.く / そよぐ
Tiếng Việt :Chiến tranh, chiến đấu
Ví Dụ :戦争 = CHIẾN-TRANH : chiến đấu
Cách Viết :
Bài Tập :      
7折Chiết
Hán Việt :Chiết
Onyomi :セツ / オレ
Kunyomi :お.る / おり / お.り / -お.り
Tiếng Việt :Bẻ gãy, chiết suất
Ví Dụ :折る = CHIẾT : uốn
Cách Viết :
Bài Tập :      
8招Chiêu
Hán Việt :Chiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :まね.く
Tiếng Việt :Chiêu đãi
Ví Dụ :招待 = CHIÊU-ĐÃI : buổi chiêu đãi
Cách Viết :
Bài Tập :      
9政Chính,chánh
Hán Việt :Chính,chánh
Onyomi :セイ / ショウ / マ
Kunyomi :まつりごと
Tiếng Việt :Chính phủ, chính sách, hành chính
Ví Dụ :政治 = CHÍNH,CHÁNH-TRỊ : chính trị
Cách Viết :
Bài Tập :      
10職Chức
Hán Việt :Chức
Onyomi :ショク / ソ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chức vụ, từ chức
Ví Dụ :就職 = TỰU-CHỨC : hoạt động tìm kiếm việc của sinh viên năm cuối của nhật
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 3   ●●   Bài 5 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"