| 1達Đạt |
|---|
|
Hán Việt :Đạt
Onyomi :タツ / ダ / -タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đạt tới, điều đạt, thành đạt
Ví Dụ :友達 = HỮU-ĐẠT : người bạn
|
| 2投Đầu |
|---|
|
Hán Việt :Đầu
Onyomi :トウ
Kunyomi :な.げる / -な.げ
Tiếng Việt :Đầu tư, đầu cơ
Ví Dụ :投げる = ĐẦU : liệng
|
| 3頭Đầu |
|---|
|
Hán Việt :Đầu
Onyomi :トウ / ズ / ト / カブ
Kunyomi :あたま / かしら / -がしら
Tiếng Việt :Đầu não
Ví Dụ :頭 = ĐẦU : cái đầu
|
| 4的ĐÍCH |
|---|
|
Hán Việt :ĐÍCH
Onyomi :テキ
Kunyomi :1 cách (tiếp vĩ ngữ)
まと:mục tiêu
Ví Dụ :
|
| 5点Điểm |
|---|
|
Hán Việt :Điểm
Onyomi :テン
Kunyomi :つ.ける / つ.く / た.てる / さ.す / とぼ.す / とも.す / ぼち
Tiếng Việt :Điểm số, điểm hỏa
Ví Dụ :点数 = ĐIỂM-SỔ, SỐ : điểm số
|
| 6調Điều |
|---|
|
Hán Việt :Điều
Onyomi :チョウ / トトノエ
Kunyomi :しら.べる / しら.べ / ととの.う
Tiếng Việt :Điều tra, điều hòa; thanh điệu, giai điệu
Ví Dụ :順調 = THUẬN-ĐIỀU : sự thuận lợi
|
| 7頂Đính |
|---|
|
Hán Việt :Đính
Onyomi :チョウ
Kunyomi :いただ.く / いただき
Tiếng Việt :Thiên đỉnh, đỉnh đầu
Ví Dụ :頂く = ĐÍNH : nhận
|
| 8庭Đình |
|---|
|
Hán Việt :Đình
Onyomi :テイ / ニ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triều đình, gia đình
Ví Dụ :家庭 = GIA-ĐÌNH : gia đình
|
| 9定Định |
|---|
|
Hán Việt :Định
Onyomi :テイ / ジョウ / サダ
Kunyomi :さだ.める / さだ.まる
Tiếng Việt :Thiết định, quyết định, định mệnh
Ví Dụ :定員 = ĐỊNH-VIÊN : sức chứa
|
| 10都Đô |
|---|
|
Hán Việt :Đô
Onyomi :ト / ツ / ミヤ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đô thị, đô thành
Ví Dụ :都合 = ĐÔ-HỢP : tình huống
|