| 1要Yếu |
|---|
|
Hán Việt :Yếu
Onyomi :ヨウ / イ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Yêu cầu; chủ yếu
Ví Dụ :要る = YẾU : cần
|
| 2打Đả |
|---|
|
Hán Việt :Đả
Onyomi :ダ / ダアス / ブ
Kunyomi :う.つ / う.ち-
Tiếng Việt :Đả kích, ẩu đả
Ví Dụ :打ち切る = ĐẢ-THIẾT
|
| 3得Đắc |
|---|
|
Hán Việt :Đắc
Onyomi :トク / ウ
Kunyomi :え.る
Tiếng Việt :Đắc lợi, cầu bất đắc
Ví Dụ :得る = ĐẮC : giành đuợc
|
| 4談Đàm |
|---|
|
Hán Việt :Đàm
Onyomi :ダン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hội đàm, đàm thoại
Ví Dụ :相談 = TƯƠNG-ĐÀM : cuộc trao đổi
|
| 5登Đăng |
|---|
|
Hán Việt :Đăng
Onyomi :トウ / ト / ドウ / ショウ / チョウ / アガ
Kunyomi :のぼ.る
Tiếng Việt :Trèo, đăng sơn, đăng kí, đăng lục
Ví Dụ :登る = ĐĂNG : trèo
|
| 6等Đẳng |
|---|
|
Hán Việt :Đẳng
Onyomi :トウ / -
Kunyomi :ひと.しい / など
Tiếng Việt :Bình đẳng, đẳng cấp
Ví Dụ :高等学校 = CAO-ĐẲNG-HỌC-GIÁO : trường cấp ba
|
| 7到Đáo |
|---|
|
Hán Việt :Đáo
Onyomi :トウ
Kunyomi :いた.る
Tiếng Việt :Đến
Ví Dụ :0
|
| 8逃Đào |
|---|
|
Hán Việt :Đào
Onyomi :トウ
Kunyomi :に.げる / に.がす / のが.す / のが.れる
Tiếng Việt :Đào tẩu
Ví Dụ :逃げる = ĐÀO : trốn
|
| 9倒Đảo |
|---|
|
Hán Việt :Đảo
Onyomi :トウ
Kunyomi :たお.れる / -だお.れ / たお.す
Tiếng Việt :Đảo lộn
Ví Dụ :倒れる = ĐẢO : thất bại
|
| 10盗Đạo |
|---|
|
Hán Việt :Đạo
Onyomi :トウ
Kunyomi :ぬす.む / ぬす.み
Tiếng Việt :ăn trộm, đạo chích
Ví Dụ :盗む = ĐẠO : trộm cắp
|