| 1忘Vong |
|---|
|
Hán Việt :Vong
Onyomi :ボウ
Kunyomi :わす.れる
Tiếng Việt :Quên
Ví Dụ :忘れる = VONG : quên bẵng
|
| 2望Vọng |
|---|
|
Hán Việt :Vọng
Onyomi :ボウ / モウ / モ
Kunyomi :のぞ.む
Tiếng Việt :ước vọng, nguyện vọng, kì vọng
Ví Dụ :希望 = HI-VỌNG : ý muốn
|
| 3舞Vũ |
|---|
|
Hán Việt :Vũ
Onyomi :ブ
Kunyomi :ま.う / -ま.う / まい
Tiếng Việt :Vũ điệu, khiêu vũ
Ví Dụ :お見舞い = -KIẾN-VŨ : việc ghé thăm
|
| 4務Vụ |
|---|
|
Hán Việt :Vụ
Onyomi :ム / ツトメ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chức vụ, nhiệm vụ
Ví Dụ :事務 = SỰ-VỤ : việc
|
| 5王Vương |
|---|
|
Hán Việt :Vương
Onyomi :オウ / -ノ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vương giả
Ví Dụ :王 = VƯƠNG
|
| 6確Xác |
|---|
|
Hán Việt :Xác
Onyomi :カク / コウ
Kunyomi :たし.か / たし.かめる
Tiếng Việt :Chính xác, xác lập, xác suất
Ví Dụ :確保 = XÁC-BẢO : sự bảo hộ
|
| 7歯Xỉ |
|---|
|
Hán Việt :Xỉ
Onyomi :シ
Kunyomi :よわい / は / よわ.い / よわい.する
Tiếng Việt :Răng
Ví Dụ :歯 = XỈ : răng
|
| 8処Xứ |
|---|
|
Hán Việt :Xứ
Onyomi :ショ
Kunyomi :ところ / -こ / お.る
Tiếng Việt :Cư xử, xử trí, xử lí; nơi chỗ
Ví Dụ :彼処 = BỈ-XỨ : ở đó
|
| 9吹Xuy |
|---|
|
Hán Việt :Xuy
Onyomi :スイ / フ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thổi, cổ xúy
Ví Dụ :吹く = XUY : hắt hiu
|
| 10煙Yên |
|---|
|
Hán Việt :Yên
Onyomi :エン / ケム
Kunyomi :けむ.る / けむり
Tiếng Việt :Khói
Ví Dụ :禁煙 = CẤM-YÊN : cấm hút thuốc
|