| 1違Vi |
|---|
|
Hán Việt :Vi
Onyomi :イ
Kunyomi :ちが.う / ちが.い / ちが.える / -ちが.える / たが.う / たが.える
Tiếng Việt :Vi phạm, tương vi
Ví Dụ :間違える = GIAN-VI : lầm lẫn
|
| 2偉Vĩ |
|---|
|
Hán Việt :Vĩ
Onyomi :イ / エラ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vĩ đại
Ví Dụ :偉大 = VĨ- ĐẠI, THÁI : sự vĩ đại
|
| 3位Vị |
|---|
|
Hán Việt :Vị
Onyomi :イ / グラ
Kunyomi :くらい
Tiếng Việt :Vị trí, tước vị, đơn vị
Ví Dụ :位置 = VỊ-TRÍ : vị trí
|
| 4未Vị |
|---|
|
Hán Việt :Vị
Onyomi :ミ / ビ
Kunyomi :いま.だ / ま.だ / ひつじ
Tiếng Việt :Vị thành niên, vị lai
Ví Dụ :未だ = VỊ : hơn nữa
|
| 5園Viên |
|---|
|
Hán Việt :Viên
Onyomi :エン / ソ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vườn, điền viên, hoa viên, công viên
Ví Dụ :動物園 = ĐỘNG-VẬT-VIÊN : vườn bách thú
|
| 6遠Viễn |
|---|
|
Hán Việt :Viễn
Onyomi :エン / オン / トオ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Viễn phương, vĩnh viễn
Ví Dụ :遠く = VIỄN : nơi xa
|
| 7越Việt |
|---|
|
Hán Việt :Việt
Onyomi :エツ / オツ / -ゴ
Kunyomi :こ.す / -こ.す / -ご.し / こ.える
Tiếng Việt :Vượt qua, việt vị
Ví Dụ :越える = VIỆT : vượt qua
|
| 8泳Vịnh |
|---|
|
Hán Việt :Vịnh
Onyomi :エイ
Kunyomi :およ.ぐ
Tiếng Việt :Bơi
Ví Dụ :泳ぐ = VỊNH : lội
|
| 9無VÔ, MÔ |
|---|
|
Hán Việt :VÔ, MÔ
Onyomi :ム、ブ
Kunyomi :Không
ぶ、な.い:không có, không, chưa
Ví Dụ :
|
| 10亡Vong |
|---|
|
Hán Việt :Vong
Onyomi :ボウ / モウ
Kunyomi :な.い / な.き- / ほろ.びる / ほろ.ぶ / ほろ.ぼす
Tiếng Việt :Diệt vong
Ví Dụ :亡くなる = VONG : qui tiên
|