| 1箱Tương |
|---|
|
Hán Việt :Tương
Onyomi :ソウ
Kunyomi :はこ
Tiếng Việt :Cái hộp
Ví Dụ :箱 = TƯƠNG : thùng
|
| 2想Tưởng |
|---|
|
Hán Việt :Tưởng
Onyomi :ソウ / ソ
Kunyomi :おも.う
Tiếng Việt :Tư tưởng, tưởng tượng
Ví Dụ :可哀想 = -AI-TƯỞNG
|
| 3酒Tửu |
|---|
|
Hán Việt :Tửu
Onyomi :シュ
Kunyomi :さけ / さか
Tiếng Việt :Rượu
Ví Dụ :お酒 = -TỬU : rượu
|
| 4選Tuyển |
|---|
|
Hán Việt :Tuyển
Onyomi :セン
Kunyomi :えら.ぶ
Tiếng Việt :Tuyển chọn
Ví Dụ :選ぶ = TUYỂN : kén
|
| 5雪Tuyết |
|---|
|
Hán Việt :Tuyết
Onyomi :セツ / ユ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tuyết
Ví Dụ :雪 = TUYẾT : tuyết
|
| 6絶Tuyệt |
|---|
|
Hán Việt :Tuyệt
Onyomi :ゼツ
Kunyomi :た.える / た.やす / た.つ
Tiếng Việt :Đoạn tuyệt, tuyệt diệu
Ví Dụ :拒絶 = CỰ-TUYỆT : kháng cự
|
| 7約Ước |
|---|
|
Hán Việt :Ước
Onyomi :ヤク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lời hứa (ước nguyện), ước tính
Ví Dụ :約束 = ƯỚC-THÚC : qui ước
|
| 8優Ưu |
|---|
|
Hán Việt :Ưu
Onyomi :ユウ / ウ / マサ
Kunyomi :やさ.しい / すぐ.れる
Tiếng Việt :ưu việt, ưu thế, ưu tiên
Ví Dụ :優しい = ƯU : ngọt ngào
|
| 9晩Vãn |
|---|
|
Hán Việt :Vãn
Onyomi :バン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Buổi tối
Ví Dụ :今晩 = KIM-VÃN : tối nay
|
| 10込Vào |
|---|
|
Hán Việt :Vào
Onyomi :コメ
Kunyomi :こ.む / こ.む / こ.み / -こ.み
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :突っ込む = ĐỘT-VÀO : xông vào
|