| 1座Tọa |
|---|
|
Hán Việt :Tọa
Onyomi :ザ
Kunyomi :すわ.る
Tiếng Việt :Chỗ ngồi, tọa đàm, tọa độ
Ví Dụ :座る = TỌA : ngồi xuống
|
| 2全Toàn |
|---|
|
Hán Việt :Toàn
Onyomi :ゼン / スベ
Kunyomi :まった.く
Tiếng Việt :Toàn bộ
Ví Dụ :完全 = HOÀN-TOÀN : viên mãn
|
| 3速Tốc |
|---|
|
Hán Việt :Tốc
Onyomi :ソク / スミヤ
Kunyomi :はや.い / はや- / はや.める
Tiếng Việt :Tốc độ, tăng tốc
Ví Dụ :加速度 = GIA-TỐC-ĐỘ : độ gia tốc
|
| 4最Tối |
|---|
|
Hán Việt :Tối
Onyomi :サイ / シュ / ツ
Kunyomi :もっと.も
Tiếng Việt :Nhất (tối cao, tối đa)
Ví Dụ :最初 = TỐI-SƠ : trước hết
|
| 5罪Tội |
|---|
|
Hán Việt :Tội
Onyomi :ザイ
Kunyomi :つみ
Tiếng Việt :Tội phạm, tội ác
Ví Dụ :0
|
| 6存Tồn |
|---|
|
Hán Việt :Tồn
Onyomi :ソン / ゾ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tồn tại, bảo tồn, ôn tồn
Ví Dụ :依存 = Ỷ-TỒN : sự phụ thuộc
|
| 7側Trắc |
|---|
|
Hán Việt :Trắc
Onyomi :ソク
Kunyomi :かわ / がわ / そば
Tiếng Việt :Bên cạnh
Ví Dụ :縁側 = DUYÊN-TRẮC : hiên nhà
|
| 8責Trách |
|---|
|
Hán Việt :Trách
Onyomi :セキ
Kunyomi :せ.める
Tiếng Việt :Khiển trách, trách cứ, trách nhiệm
Ví Dụ :0
|
| 9宅Trạch |
|---|
|
Hán Việt :Trạch
Onyomi :タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nhà ở
Ví Dụ :お宅 = -TRẠCH : ông
|
| 10状Trạng |
|---|
|
Hán Việt :Trạng
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tình trạng, trạng thái, cáo trạng
Ví Dụ :現状 = HIỆN-TRẠNG : hiện trạng
|